Airbridge Pilot & MCP đã ra mắt.Khám phá phân tích marketing với AI.
Tìm hiểu thêmHỏi bất cứ điều gì về Airbridge
Câu trả lời được tạo bởi AI và có thể không hoàn toàn chính xác.
Cuộc trò chuyện có thể được ghi lại để cải thiện chất lượng.
Các thuật ngữ và định nghĩa chính về mobile marketing, attribution và analytics.
Một sàn quảng cáo là một nơi trung gian giúp mua bán quảng cáo.
Không gian quảng cáo (Ad inventory) là thuật ngữ chỉ không gian quảng cáo có sẵn trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.
Giải pháp trung gian quảng cáo là một công nghệ cho phép quản lý nhiều mạng quảng cáo thông qua một SDK duy nhất. Các nền tảng trung gian quảng cáo có thể tối ưu hóa quá trình phân phối quảng cáo và tối đa hóa doanh thu, CPM, và tỷ lệ lấp đầy cho nhà xuất bản.
Ad monetization chỉ sự tối ưu doanh thu kiếm được từ quảng cáo trên website hoặc ứng dụng di động
Mạng quảng cáo đóng vai trò trung gian giữa nhà quảng cáo và nhà xuất bản, giúp nhà quảng cáo đạt được danh mục quảng cáo tối ưu cho chiến dịch của họ. Quá trình này hoàn thành khi các mạng quảng cáo tổng hợp danh mục quảng cáo có sẵn từ phía cung cấp (nhà xuất bản) và kết hợp chúng với nguồn từ phía yêu cầu (nhà quảng cáo) cho đến khi chúng tiếp cận tới người dùng mục tiêu.
Ad podding là khi một nhóm quảng cáo được phát liền kề trong cùng một đợt quảng cáo. Ad pods được sử dụng bởi các nền tảng OTT cung cấp nội dung VOD dài hạn.
Một ad server là một nền tảng công nghệ giúp quản lý và phân phối quảng cáo phù hợp nhất để hiển thị trong thời gian thực. Nó hoạt động như trung tâm quản lý và phân phối quảng cáo trên nhiều trang web, ứng dụng di động và các kênh kĩ thuật số khác.
Chi tiêu quảng cáo (Ad spend) là tổng số tiền chi trả cho các chiến dịch quảng cáo. Khoản chi này có thể chỉ đơn giản là số tiền đầu tư vào quảng cáo, hoặc bao gồm các chi phí ngoại vi khác như chi phí quảng cáo, mạng quảng cáo, vv.
Ad stacking là một dạng gian lận quảng cáo di động, trong đó nhiều quảng cáo được đặt xếp chồng lên nhau trong một ứng dụng hoặc website để làm tăng giá trị doanh thu ảo của quảng cáo.
Ad tag là một đoạn mã được sử dụng để hiển thị và theo dõi quảng cáo trên một trang web hoặc ứng dụng di động.
Đơn vị quảng cáo (Ad unit) là những khu vực cụ thể trên trang web, ứng dụng di động và các nền tảng kỹ thuật số khác nơi quảng cáo được hiển thị. Các đơn vị này có nhiều hình thức khác nhau và đóng vai trò quan trọng trong chiến lược kiếm tiền của các nhà quảng cáo.
Quảng cáo là một thông điệp được trả phí nhằm quảng bá một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng đến một đối tượng mục tiêu thông qua các kênh truyền thông khác nhau.
Nhà quảng cáo là người quảng bá một sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua việc sử dụng quảng cáo. Một nhà quảng cáo ứng dụng di động sẽ giúp ứng dụng di động đó tiếp cận tới một nhóm đối tượng cụ thể.
Phân tích dữ liệu đề cập đến việc nghiên cứu dữ liệu để rút ra những thông tin quan trọng. Phân tích dữ liệu di động tập trung vào việc phân tích dữ liệu từ các thiết bị di động để hiểu và cải thiện hiệu suất của ứng dụng di động.
Liên kết Ứng dụng Android chỉ được sử dụng cho các thiết bị Android và chuyển hướng người dùng trực tiếp đến trang ứng dụng cụ thể khi được nhấp vào.
API (Application Programming Interface) là một bộ giao thức và quy tắc, quy định cách các chương trình phần mềm nên tương tác với nhau.
Doanh thu từ ứng dụng đề cập đến các phương thức khác nhau mà một ứng dụng có thể tạo ra doanh thu.
App stickiness xác định khả năng tiếp tục sử dụng một ứng dụng sau khi đã tải xuống của người dùng.
App store analytics là công cụ tiếp thị cung cấp cho chủ sở hữu cái nhìn chi tiết về hiệu suất của ứng dụng, bao gồm các chỉ số chính quan trọng để phát triển marketing.
Tối ưu hóa Cửa hàng ứng dụng (App Store Optimization - ASO) là quá trình tối ưu hóa sự hiển thị của một ứng dụng di động trong kết quả tìm kiếm của cửa hàng ứng dụng, từ đó tăng lượt tải xuống tự nhiên và cuối cùng là tăng doanh thu.
App Tracking Transparency (ATT) là một tính năng có trong iOS 14.5 yêu cầu ứng dụng phải được sự cho phép của người dùng trước khi theo dõi dữ liệu của họ trên các ứng dụng di động, mang đến cho người dùng quyền kiểm soát đối với dữ liệu của mình và gia tăng tính minh bạch về quá trình thu thập dữ liệu.
Người bán được ủy quyền cho ứng dụng, hoặc app-ads.txt, là một tệp văn bản mà các nhà phát triển/ xuất bản ứng dụng tải lên website phát triển để kiểm soát những ai được tham gia vào quá trình bán quảng cáo. Tệp app-ads.text bao gồm một danh sách các bên cung cấp công nghệ quảng cáo liên quan, được phê duyệt hoặc ủy quyền để bán không gian quảng cáo từ nhà phát hành, nhằm mục đích ngăn chặn gian lận quảng cáo.
Một ứng dụng (app) là một chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể trên các thiết bị như điện thoại thông minh, máy tính bảng, hoặc máy tính.
Gian lận về phân bổ là một dạng gian lận quảng cáo di động, nó sẽ được đánh giá là có đóng góp trong việc thúc đẩy lượt cài đặt ứng dụng di động giả mạo hoặc chuyển đổi trong ứng dụng.
Mô hình phân bổ xác định hiệu quả của các điểm tiếp xúc quảng cáo khác nhau trong việc thúc đẩy chuyển đổi.
Doanh thu trung bình trên mỗi người dùng truy cập hàng ngày (Average revenue per daily active user - ARPDAU) là một trong những KPI chính đo lường doanh thu trung bình mỗi ngày thu được từ ứng dụng bởi một người dùng đang hoạt động. Chỉ số này được sử dụng để đánh giá hiệu suất kiếm tiền của ứng dụng di động.
Doanh thu trung bình trên mỗi người dùng (Average revenue per user - ARPU) là chỉ số tính toán doanh thu mà doanh nghiệp thu được trên mỗi người dùng trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một tháng hoặc một quý, bằng cách chia tổng doanh thu cho số lượng người dùng hoặc khách hàng.
AVOD là một mô hình kinh doanh được sử dụng trong các nền tảng Video on Demand (VOD), nơi người xem có quyền truy cập vào các video mà không phải trả phí, thay vào đó họ sẽ xem các quảng cáo được bao gồm trong nội dung.
Yêu cầu đặt giá là một đoạn mã cho phép bán và cung cấp quảng cáo hiển thị theo thời gian thực. Những đoạn mã này được lập trình để khi người dùng truy cập trang web hoặc ứng dụng, chúng kết nối với nhiều mạng quảng cáo tự động để cung cấp thông tin người dùng và đảm bảo rằng các hệ thống cung cấp sẽ tìm quảng cáo phù hợp nhất để mở thầu.
Trong bối cảnh gian lận quảng cáo di động, một danh sách chặn (còn được biết đến là danh sách đen) đề cập đến một danh sách các định danh số hóa liên quan đến hoạt động gian lận. Nó được sử dụng để chặn hoặc đánh dấu các hoạt động đáng ngờ để tránh các gian lận quảng cáo tiềm ẩn.
Nói chung, trong lĩnh vực quảng cáo, "bot" thường đề cập đến một phần mềm hoặc ứng dụng được thiết kế để tự động hóa một số công việc nhất định như tương tác với người dùng. Bots có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau để tối ưu hóa các hoạt động quảng cáo, nhưng chúng cũng có thể bị lạm dụng vào các hoạt động độc hại gây gián đoạn cho những nhà quảng cáo và gây tổn hại tới các thương hiệu.
Liên kết thương hiệu là một URL rút gọn chứa tên miền tùy chỉnh hoặc tên miền được thương hiệu hóa thay vì chuỗi truy vấn gốc. Thay vì sử dụng URL dài và không nhận diện được, các nhà quảng cáo có thể cải thiện tính nhất quán của thương hiệu và tỷ lệ nhấp vào liên kết (CTR) bằng cách thay thế với một từ hay một tên dễ nhớ.
Broadcaster Video On Demand (BVOD) là một loại dịch vụ Video theo yêu cầu (Video On Demand - VOD) cung cấp nội dung truyền hình tuyến tính (Linear TV) từ các kênh truyền hình truyền thống. Các dịch vụ BVOD thường được quản lý bởi nhà mạng truyền hình, cho phép người dùng truy cập vào các chương trình đã phát sóng trước đây hoặc nội dung video tùy theo nhu cầu.
Churn rate (Tỷ lệ rời bỏ) đo lường số lượng người dùng đã ngừng sử dụng ứng dụng so với tổng số người dùng trong một khoảng thời gian cụ thể.
Click farm là hoạt động sử dụng một lượng lớn thiết bị để liên tục nhấp chuột vào quảng cáo hoặc tương tác với nội dung nhằm nảy cao xếp hạng, uy tín hoặc kết quả tìm kiếm. Mục tiêu của chiêu trò này là bóp méo mức tương tác và thổi phồng giả mạo tình trạng của một ứng dụng, sản phẩm hoặc dịch vụ.
Gian lận lượt nhấp là một dạng lừa đảo quảng cáo có chủ đích làm tăng số lượt cài đặt ứng dụng di động hoặc số hành động được thực hiện trong ứng dụng bằng cách liên tục bấm vào quảng cáo hoặc sử dụng ngôn ngữ lập trình tự động để tạo ra những lượt bấm giả mạo.
Nhấp chuột bị chiếm đoạt là một loại gian lận khi những nhấp chuột hợp lệ của người dùng bị chặn bởi một hoạt động gian lận nào đó. Bằng cách chiếm đoạt hoạt động của người dùng và làm gián đoạn kết quả ban đầu của nhấp chuột hợp lệ, kẻ gian lận có thể lừa người dùng thực hiện các hành động không mong muốn khác.
Click injection là một dạng gian lận tạo ra những lượt nhấp quảng cáo giả mạo bằng phần mềm hay mã độc hại.
Điều hướng nhấp chuột (Click redirection) - hay điều hướng tự động, là hành động sử dụng script để chuyển hướng người dùng nhấp chuột vào quảng cáo đến một website hoặc trang đích khác so với ý định ban đầu.
Click spamming là kỹ thuật mà kẻ gian sử dụng các đoạn mã tự động hoặc các chương trình phần mềm để mô phỏng và tạo ra lượt nhấp chuột ảo trên quảng cáo.
Thời gian từ nhấp chuột tới cài đặt (Click-to-Install time - CTIT) đo lường khoảng thời gian đã trôi qua từ lúc người dùng nhấp chuột vào quảng cáo đến khi người dùng cài đặt và mở ứng dụng tương ứng. Chỉ số này thường được marketer sử dụng để phát hiện gian lận các loại quảng cáo di động như click spamming hay click injection.
Xác thực nhấp chuột (Click validation) là một kỹ thuật ngăn chặn gian lận trên quảng cáo di động, trong đó yêu cầu các đối tác quảng cáo xác nhận từng lần nhấp chuột bằng cách kết nối chúng với số lần hiển thị tương ứng. Nhờ đó, marketer có thể phát hiện những lượt click giả mạo và giảm thiểu mất mát chi phí quảng cáo.
Tỷ lệ nhấp (Click-through rate - CTR) là một chỉ số đo lường khả năng và hiệu quả của quảng cáo trong việc kích thích người dùng nhấp chuột.
Cohort là một nhóm người dùng có chung một đặc điểm nào đó.
Connected TV (CTV) là một dạng truyền hình có khả năng kết nối với internet và truy cập nội dung và dịch vụ trực tuyến.
Chuyển đổi (conversion) đề cập đến mục đích hoặc kết quả cuối cùng mà nhà quảng cáo mong muốn người dùng đạt được dựa trên các mục tiêu của chiến dịch.
Trong marketing, tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) là phần trăm số những người đã hoàn thành một hành động mong muốn.
Chi phí tổng hợp là quá trình thu thập dữ liệu về chi phí từ các nguồn khác nhau để tạo ra một cái nhìn thống nhất về chi phí quảng cáo.
Mô hình chi phí trong quảng cáo số đề cập đến các phương thức tính phí cho việc hiển thị hoặc quảng cáo trực tuyến, bao gồm CPM, CPC, CPA, CPI và CPE.
Cost per action (CPA) là một mô hình định giá mà người quảng cáo thanh toán cho mỗi hành động cụ thể mà người dùng thực hiện sau khi nhấp vào quảng cáo.
Chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) là mô hình định giá quảng cáo trong đó nhà quảng cáo trả cho nhà xuất bản mỗi khi một người dùng nhấp vào quảng cáo.
Cost per completed view (CPCV) là mô hình giá cả trong quảng cáo số, đo lường chi phí của một quảng cáo video trực tuyến đã được xem đến cuối cùng. Với mô hình CPCV, những người quảng cáo phải thanh toán khi video của họ đã được phát đến hết.
Cost per engagement (CPE) là mô hình giá cả trong quảng cáo mà người người quảng cáo chỉ phải trả tiền cho người dùng tương tác với ứng dụng theo hướng mà khách hàng mong muốn sau khi đã cài đặt.
Chi phí trên mỗi lượt cài đặt (Cost per install - CPI) là một chỉ số đánh giá chi phí cần để thu hút một người dùng mới cho ứng dụng di động, được tính bằng cách chia tổng chi phí của chiến dịch quảng cáo cho số lượt cài đặt ứng dụng mà chiến dịch đó tạo ra.
Chi phí trên mỗi nghìn (Cost per mille - CPM) đo lường chi phí của một quảng cáo cho mỗi một nghìn lượt hiển thị.
Chi phí trên mỗi lượt xem (Cost per view - CPV) là một mô hình giá trong marketing nơi nhà quảng cáo phải trả phí mỗi khi một người dùng xem quảng cáo video trên di động của họ.
Gian lận chỉ số CPA là một dạng gian lận quảng cáo xảy ra khi nhà phát hành được trả phí cho các hành động giả mạo.
Cross-device tracking (Theo dõi đa thiết bị) là quá trình theo dõi hoạt động của người dùng trên nhiều thiết bị bằng cách sử dụng các phương pháp đa dạng.
Người dùng hoạt động hàng ngày (DAU) là một chỉ số đo lường số lượng người dùng duy nhất tương tác với ứng dụng trong một ngày cụ thể nào đó.
Bảng điều khiển là một giao diện trực quan bao gồm biểu đồ và đồ thị, cung cấp cái nhìn tổng quan về các chỉ số hiệu suất chính và dữ liệu quan trọng khác.
Deep linking có thể đưa người dùng trực tiếp đến nội dung cụ thể trong ứng dụng. Nó có thể xây dựng trải nghiệm người dùng liền mạch trên web di động và ứng dụng và là một công cụ mạnh mẽ nhằm tăng cường chuyển đổi.
Deferred deep linking đưa người dùng đến trang trong ứng dụng sau khi ứng dụng được tải xuống và khởi chạy.
Nền tảng bên mua (Demand-side Platform - DSP) là một nền tảng phần mềm cho phép các nhà quảng cáo mua và quản lý không gian quảng cáo trong các phiên đấu giá trực tuyến theo thời gian thực
ID thiết bị (Device ID) là một kết hợp duy nhất, ẩn danh của số và chữ được gán cho một thiết bị cụ thể như điện thoại thông minh hay máy tính bảng. ID này hoạt động như một định danh độc lập cho mỗi thiết bị, cho phép nó được nhận diện và phân biệt với tất cả các thiết bị di động khác trên thế giới.
Gian lận đặt lại ID thiết bị (Device ID reset fraud) là một dạng gian lận di động trong đó kẻ gian đặt lại định danh duy nhất của một thiết bị di động để né tránh các hệ thống phát hiện, sau đó sử dụng nó cho các hoạt động gian lận như tạo tài khoản giả mạo hay thực hiện các giao dịch không được cấp phép.
Differential privacy (DP) là một phương pháp bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân trong khi vẫn có thể thu được thông tin giá trị từ bộ dữ liệu
Quảng cáo ngoài trời kỹ thuật số (Digital Out-of-home - DOOH) là thuật ngữ chỉ việc sử dụng biển quảng cáo và màn hình kỹ thuật số để trình chiếu quảng cáo tại các không gian công cộng. Quảng cáo DOOH thường được đặt ở các vị trí có lưu lượng người qua lại lớn để tăng độ nhận diện thương hiệu đến một đối tượng đông đảo đồng thời mang lại trải nghiệm sống động.
Trùng lặp địa chỉ IP (Duplicate IP) là một dạng gian lận quảng cáo di động nhằm tăng lượng cài đặt ứng dụng ảo bằng cách tạo ra nhiều lượt nhấp và cài đặt từ cùng một địa chỉ IP.
Firebase Dynamic Link (Liên kết động của Firebase), được cung cấp bởi nền tảng Firebase của Google, cho phép tạo ra các liên kết động giúp người dùng dễ dàng di chuyển đến nội dung cụ thể trong ứng dụng di động hoặc trang web một cách liền mạch.
Quảng cáo sản phẩm động (Dynamic Product Ads - DPAs) là những quảng cáo cá nhân hóa được tạo ra tự động thông qua chương trình máy tính, sử dụng dữ liệu từ người tiêu dùng để quảng bá sản phẩm đến người dùng đã thể hiện quan tâm trước đó.
Thương mại điện tử, viết tắt là e-commerce, chỉ việc mua bán hàng hóa thông qua internet.
Chi phí hiệu quả mỗi nghìn ấn (eCPM) đề cập đến doanh thu mà một nhà xuất bản ứng dụng thu được cho mỗi 1.000 lần hiển thị quảng cáo. eCPM giúp nhà xuất bản ước lượng được tính sinh lời của kho quảng cáo và ước tính về doanh thu.
Độ tương tác di động đề cập đến mức độ tương tác và sự tham gia của người dùng đối với ứng dụng hoặc thương hiệu thông qua thiết bị di động của họ.
ETL đề cập đến việc trích xuất dữ liệu từ nhiều nguồn, biến đổi dữ liệu đó, và sau đó đăng tải dữ liệu vào hệ thống.
GAID là một định danh duy nhất và không xác định, được sử dụng trong các dịch vụ quảng cáo của Google để theo dõi hiệu suất quảng cáo và cung cấp quảng cáo được cá nhân hóa.
Geofencing (Khoanh vùng địa lý) là một dịch vụ dựa trên vị trí, trong đó một ứng dụng sử dụng GPS, RFID, Wi-Fi, hoặc dữ liệu di động để kích hoạt một hành động cụ thể khi một thiết bị di động hoặc thẻ RFID ghé thăm một ranh giới ảo.
Gross Rating Point (GRP) là một đơn vị đo lường kích cỡ của tệp đối tượng khán giả đạt được bởi một chiến dịch truyền thông hoặc quảng cáo cụ thể, được tính bằng cách nhân tỷ lệ phần trăm của đối tượng khán giả mục tiêu tiếp cận được với tần suất xuất hiện của quảng cáo.
Identifier for vendor (IDFV) là một mã số duy nhất bao gồm chữ và số được sử dụng như các định danh cho các nhà phát triển ứng dụng iOS. IDFV được sử dụng để theo dõi hành vi người dùng qua các ứng dụng và hỗ trợ các hoạt động quảng bá chéo.
IDFA là một định danh duy nhất và không xác định danh tính được gán cho từng thiết bị iOS nhằm mục đích theo dõi và chọn mục tiêu quảng cáo.
Impression là một đơn vị trong quảng cáo, đo lường số lần một quảng cáo được hiển thị đến khán giả.
Gian lận Impression là một loại gian lận quảng cáo di động tạo ra các lượt xem quảng cáo giả mạo.
Đấu thầu quảng cáo trong ứng dụng (In-app bidding) là một phương pháp quảng cáo lập trình sẵn, trong đó các sàn quảng cáo cạnh tranh trực tiếp để phục vụ một quảng cáo đến người dùng trong thời gian thực.
Sự kiện trong ứng dụng (In-app event) đề cập đến những hành động hoặc tương tác xảy ra bên trong một ứng dụng di động.
Đấu thầu quảng cáo trực tiếp trong ứng dụng (In-app header bidding) là một kỹ thuật quảng cáo di động lập trình sẵn, trong đó nhiều nguồn cung cấp có thể cạnh tranh đồng thời để đấu giá quảng cáo. Kỹ thuật này khác biệt so với mô hình dạng thác nước (waterfall) truyền thống, nơi các đợt đấu giá được đặt một cách tuần tự bằng cách xuống dần danh sách các nguồn cung cấp theo thứ bậc và chờ đến khi xuất hiện một giá thầu chấp nhận được.
Thông báo trong ứng dụng (In-app notification) xuất hiện bên trong một ứng dụng di động để cung cấp thông tin, ưu đãi hoặc bản cập nhật phù hợp cho người dùng.
Giao dịch trong ứng dụng (IAP) cho phép người dùng mua sắm trong ứng dụng để xem thêm nội dung hoặc sử dụng nhiều tính năng hơn.
Một giao dịch trong Game được thực hiện khi người dùng của ứng dụng Game di động thanh toán bên trong ứng dụng để mua các vật phẩm ảo như tiền trong Game, nâng cấp cấp độ và các tính năng mới.
Việc cài đặt là hành động tải về và cài đặt một ứng dụng di động trên một thiết bị và là một số liệu được sử dụng để đo lường hiệu suất của các chiến dịch quảng cáo ứng dụng di động.
Install fraud là việc làm tăng số lượng cài đặt ứng dụng di động giả mạo thông qua các kỹ thuật như bots, tài khoản giả mạo và các lượt tải về được trao thưởng, làm cho những người quảng cáo bị nhầm lẫn.
Trong ngữ cảnh về phân bổ quảng cáo di động, đánh cắp lượt cài đặt (Install hijacking) đề cập đến một hình thức lừa đảo quảng cáo, trong đó kẻ tấn công cố tình ghi nhận sai phân bổ của lượt cài đặt ứng dụng từ một chiến dịch quảng cáo hợp lệ, nhằm kiếm hoa hồng gian lận hoặc làm giả tăng trưởng các chỉ số.
Cơ chế giới thiệu cài đặt ứng dụng (Install referrer) là một mã định danh được sử dụng để theo dõi nguồn gốc của việc cài đặt ứng dụng trên các thiết bị thuộc hệ điều hành Android.
Instant app cho phép người dùng truy cập và sử dụng ứng dụng mà không cần cài đặt chúng trên thiết bị của họ. Phiên bản thu gọn này chỉ giới hạn dành cho người dùng thiết bị trên hệ điều hành Android và ứng dụng được tải từ Google Play Store.
Interstitial ad là một dạng quảng cáo toàn màn hình xuất hiện giữa các trang nội dung trong một ứng dụng di động hoặc trang web.
Trong quảng cáo, hệ số K xác định mức độ lan truyền của ứng dụng bằng cách đo lường số lượng người dùng mới mà người dùng hiện tại mang lại cho ứng dụng. Hệ số K là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất của các chiến dịch quảng cáo lan truyền và tiềm năng tăng trưởng organic của một sản phẩm, dịch vụ hoặc ứng dụng.
Một KPI là một chỉ số có thể đo lường để đánh giá sự thành công của một doanh nghiệp hoặc một hoạt động cụ thể của doanh nghiệp đó.
Theo dõi vòng đời là việc đo lường các giai đoạn mà một cá nhân trải qua trong suốt quá trình sử dụng một ứng dụng di động. Bằng cách theo dõi hành trình của người dùng, nhà quảng cáo có thể tối ưu hóa các chiến lược retargeting và cải thiện việc giữ chân người dùng.
Giá trị vòng đời (LTV) dự đoán lợi nhuận được phân bổ cho toàn bộ sự gắn bó trong tương lai của một người dùng.
Giới hạn theo dõi quảng cáo (Limit ad tracking - LAT) là một tính năng cho phép người dùng lựa chọn không nhận quảng cáo chứa nội dung được cá nhân hóa trên thiết bị iOS bằng cách từ chối sử dụng ID quảng cáo của Apple (IDFA).
M-commerce là viết tắt của thuật ngữ tiếng Anh "mobile commerce" (Thương mại di động), đề cập đến việc mua bán hàng hóa thông qua các thiết bị di động.
Tự động hóa Marketing (Marketing automation) là một công nghệ đa chức năng quản lý các hoạt động marketing với sự giảm thiểu đầu vào của con người. Công nghệ này có thể xử lý mọi loại công việc, từ việc phân phối email hàng loạt đến thực hiện phân tích dữ liệu người dùng theo thời gian thực, từ đó tối ưu hóa quy trình quản lý marketing cho doanh nghiệp.
Các nền tảng dàn xếp (Mediation platform) hoạt động như một bên trung gian giữa ứng dụng di động, nhà xuất bản và mạng quảng cáo, quản lý mối quan hệ giữa hai nguồn cung cầu để phục vụ quảng cáo đạt hiệu suất cao nhất và tối đa hóa doanh thu quảng cáo.
Gian lận quảng cáo di động (Mobile ad fraud) đề cập đến các hoạt động gian lận sử dụng nhiều công nghệ khác nhau trên các thiết bị di động.
Phân bổ di động (Mobile attribution) là quá trình xác định và ghi nhận phân bổ cho các điểm chạm khác nhau đã dẫn đến chuyển đổi cho một ứng dụng di động.
Phần mềm độc hại trên di động (Mobile malware) là các loại phần mềm được thiết kế để tấn công thiết bị di động, nhằm chiếm quyền truy cập trái phép, đánh cắp thông tin cá nhân hoặc thực hiện các hành động ác ý khác.
Quảng cáo di động là việc quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các thiết bị di động để tiếp cận khách hàng và cung cấp thông tin có liên quan và được cá nhân hóa.
Một MMP là một công cụ phân bổ của bên thứ ba giúp các nhà quảng cáo tối đa hóa sự phát triển trên nền tảng di động bằng cách đo lường hiệu suất chiến dịch trên nhiều kênh và mạng quảng cáo.
Người Dùng Hàng Tháng (MAU) là một thước đo để đo lường số lượng người dùng tương tác với ứng dụng trong một tháng cụ thể.
Phân bổ đa chạm (MTA) là một mô hình phân bổ giúp tính toán và phân phối giá trị chuyển đổi cho nhiều điểm chạm.
Nhà phân phối lập trình video đa kênh, (Multiple Video Programming Distributor - MVPD) là một công ty hoặc dịch vụ cung cấp nhiều kênh thông tin đa dạng thông qua mạng truyền hình có dây hoặc không dây như cáp hoặc vệ tinh.
Offerwall là một không gian trong ứng dụng để hiển thị quảng cáo, cung cấp một nhiệm vụ nào đó và thưởng cho người dùng sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Nó được sử dụng rộng rãi bởi những người quảng cáo để kiếm tiền từ ứng dụng và tăng lượng tương tác từngười dùng. Offerwall bao gồm bất cứ điều gì từ việc xem một quảng cáo video đến việc hoàn thành khảo sát trong ứng dụng, và phần thưởng có thể là tiền ảo hoặc những phần quà cao cấp khác.
Cài đặt tự nhiên (Organic install) đề cập đến bất kỳ lượt tải ứng dụng nào xảy ra mà không có ảnh hưởng từ các nguồn truyền thông trả phí hoặc sở hữu như quảng cáo số và chiến dịch.
OTT (over-the-top) đề cập đến phương thức cung cấp nội dung, chẳng hạn như video, âm thanh, tin nhắn và cuộc gọi thoại, qua internet.
Owned media (Truyền thông sở hữu) là một kênh marketing được quản lý trực tiếp bởi công ty như ứng dụng, trang web, blog, tài khoản truyền thông xã hội hay chiến dịch marketing qua email.
Paywall (Bức tường phí) là một rào cản kỹ thuật số giới hạn quyền truy cập của người dùng vào một số tính năng hoặc nội dung cụ thể cho đến khi họ đăng ký hoặc thanh toán phí. Đây là một công cụ kiếm tiền được sử dụng bởi nhiều nền tảng dựa trên việc đăng ký, nhằm cung cấp các lợi ích và nội dung độc quyền cho người dùng nếu họ thanh toán một khoản chi phí.
Phone farm là một nhóm các điện thoại thông minh hoặc thiết bị di động được kiểm soát từ xa và sử dụng để thực hiện các công việc tự động.
Postback là sự trao đổi thông tin giữa các máy chủ khi một sự kiện trong ứng dụng hoặc cài đặt ứng dụng diễn ra. Nó cho phép theo dõi hoạt động trong ứng dụng và mang theo dữ liệu cần thiết cho các đối tác đo lường để phân bổ cài đặt và lượt hiển thị.
Giá trị vòng đời dự đoán (pLTV) là chỉ số được sử dụng để ước lượng tổng giá trị mà một người dùng sẽ tạo ra cho một thương hiệu trong suốt toàn bộ thời gian họ sử dụng dịch vụ. pLTV sử dụng các mô hình máy học và trí tuệ nhân tạo (AI) để thực hiện phân tích dự đoán.
Video cao cấp theo yêu cầu (PVOD) đề cập đến một mô hình kiếm tiền trong đó các nền tảng OTT cung cấp cho người xem quyền truy cập sớm hơn vào nội dung video bằng cách đặt ra một mức giá cao hơn. Các bộ phim chưa phát sóng chính thức hoặc các sản phẩm mới phát sóng có chất lượng cao là ví dụ về nội dung độc quyền thường được phân phối bằng mô hình PVOD.
Công nghệ bảo vệ quyền riêng tư (PPTs) là các phương pháp được sử dụng để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng trong khi vẫn cho phép việc thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu.
Privacy set intersection (PSI) là một giao thức bảo vệ quyền riêng tư cho phép tính toán sự đồng nhất của hai bộ quyền riêng tư mà không tiết lộ các thông tin khách hàng cụ thể trong các bộ đó.
Private marketplace (PMP) trong ngành quảng cáo số là một nền tảng độc quyền và an toàn kết nối trực tiếp giữa các nhà quảng cáo và nhà xuất bản để mua bán kho lưu trữ quảng cáo, mang lại quyền kiểm soát tốt hơn, chất lượng được tăng cường và tính minh bạch được cải thiện.
Probabilistic modeling trong MMPs là một phương pháp được sử dụng để thiết lập một mối quan hệ nhân quả giữa việc tiếp xúc quảng cáo và hành động của người dùng, chẳng hạn như cài đặt ứng dụng hoặc mua hàng trong ứng dụng.
Quảng cáo tự động (programmatic advertising) tự động hóa quá trình mua, đặt và tối ưu hóa quảng cáo trực tuyến thông qua đặt giá thời gian thực và sử dụng các nền tảng phía người mua (DSPs) và phía người bán (SSPs).
Quảng cáo kỹ thuật số ngoài trời tự động (pDOOH) đề cập đến quá trình tự động hóa việc mua, bán và phân phối kho lưu trữ quảng cáo kỹ thuật số ngoài trời (DOOH). Nó kết hợp những lợi ích của quảng cáo DOOH với các giao dịch tự động hóa cho phép định rõ và tiếp cận đối tượng mục tiêu theo thời gian thực.
Trong ngữ cảnh quảng cáo số, nhà xuất bản (publisher) đề cập đến các bên cung cấp không gian quảng cáo.
Thông báo đẩy (Push notification) là một loại thông báo hiện lên trên thiết bị di động được gửi để cung cấp cập nhật, ưu đãi hoặc thông tin khác cho người dùng.
Re-engagement (Tái tương tác) là quá trình kết nối lại với người dùng đã tải xuống ứng dụng trước đó nhưng không còn sử dụng một cách tích cực, với mục tiêu thu hút lại sự quan tâm và khuyến khích người dùng tiếp tục tương tác.
Đấu giá thời gian thực (RTB) là quy trình đấu giá theo thời gian thực, trong đó các nhà quảng cáo đấu giá để quảng cáo của họ được xuất hiện trên không gian quảng cáo có sẵn thông qua một nền tảng phía người mua.
Quá trình Xác nhận hóa đơn là một phần quan trọng của ứng dụng di động để đảm bảo tính xác thực của các giao dịch mua sắm trong ứng dụng của họ.
Remarketing là một chiến lược marketing được sử dụng rộng rãi nhằm tái tương tác với những người dùng đã từng tương tác với sản phẩm/dịch vụ hoặc ứng dụng. Việc nhắm mục tiêu vào những người dùng này dễ dàng hơn vì họ đã có ý định và có khả năng chuyển đổi cao hơn.
Quảng cáo Retargeting cho phép nhà quảng cáo hiển thị quảng cáo cho người dùng đã tương tác trước đây với thương hiệu của họ bằng cách sử dụng đa dạng các công nghệ theo dõi.
Tỉ lệ giữ chân đo lường phần trăm người dùng tiếp tục quay lại và sử dụng một ứng dụng hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian cụ thể.
Return On Ad Spend (ROAS) là một tỉ lệ tính toán doanh thu tạo ra trên mỗi đô la được chi tiêu cho quảng cáo.
Lợi tức đầu tư (Return on Investment - ROI) là chỉ số dùng để đo lường tính sinh lời của một khoản đầu tư bằng cách chia lợi nhuận ròng cho chi phí đầu tư ban đầu, được thể hiện dưới dạng phần trăm.
Giả mạo SDK (SDK spoofing) là hình thức lừa đảo tạo ra các cài đặt giả mạo có thể tiêu thụ ngân sách quảng cáo mà không mang lại giá trị thực sự.
Mạng truyền thông tự phân bổ (Self-attributing network - SAN) hoạt động như một nhà xuất bản lẫn một mạng quảng cáo và có thể quảng cáo trên nền tảng của chính mình.
Một nền tảng tự phục vụ cho đối tác truyền thông (DSP) là một công cụ tự động hóa quảng cáo cho phép nhà quảng cáo hoàn toàn quản lý và tối ưu hóa quá trình mua quảng cáo trong thời gian thực. Nhà quảng cáo có thể có quyền truy cập trực tiếp vào nguồn cung cấp quảng cáo và kiểm soát các tham số trong việc phân phối trong khi mọi thứ khác được tự động hóa.
Server-to-server (S2S), còn được biết đến là server-side tracking, là một phương pháp thu thập và chia sẻ dữ liệu ứng dụng hoặc website giữa các máy chủ. S2S cũng là cách chủ sở hữu ứng dụng liên lạc với đối tác đo lường di động (MMP) và gửi dữ liệu sự kiện một cách an toàn, mà không cần phải phụ thuộc vào trình duyệt của người dùng và hỏi yêu cầu cho phép theo dõi.
Một phiên (session) đề cập đến một khoảng thời gian mà người dùng tương tác với ứng dụng hoặc trang web.
SKAdNetwork (SKAN) là một cơ chế cho việc đo lường và xác định nguồn gốc của việc cài đặt ứng dụng di động trên hệ điều hành iOS.
Một Software Development Kit (SDK) là một bộ công cụ giúp nhà phát triển dễ dàng tạo ứng dụng trên một nền tảng cụ thể.
Nền tảng bên bán (Supply-side platform - SSP) cho phép các nhà xuất bản quản lý và kiếm tiền từ không gian quảng cáo của họ thông qua quá trình bán tự động.
Video theo yêu cầu dạng đăng ký (Subscription-based video on demand - SVOD) là một dịch vụ truyền hình trực tuyến mà người dùng phải trả một khoản phí đăng ký nhất định để truy cập nội dung.
Nhắm mục tiêu (Targeting) đề cập đến việc xác định và tiếp cận các nhóm đối tượng cụ thể bằng cách sử dụng dữ liệu về đặc điểm cụ thể như vị trí, nhân khẩu học, lịch sử sử dụng ứng dụng và hành vi mua sắm trước đó. Marketer có thể sử dụng phương pháp này để chạy quảng cáo nhắm mục tiêu tới đối tượng cụ thể.
Mô hình phân bổ tạm thời (Temporary attribution) ghi nhận phân bổ cho chuyển đổi trong một khoảng thời gian có hạn.
Thời gian không hoạt động là một chỉ số đo lường thời gian trôi qua từ lúc người dùng tương tác lần đầu tiên với ứng dụng hoặc trang web di động đến lần tương tác tiếp theo của họ.
Trong lĩnh vực quảng cáo, một touchpoint là bất kỳ điểm tương tác nào giữa người dùng tiềm năng và thương hiệu. Touchpoint có thể là bất cứ điều gì, từ việc xem quảng cáo trực tuyến đến .truyền thông truyền miệng.
Trong quảng cáo, một Tracking Link là một URL chuyên biệt được sử dụng để báo cáo hoạt động của người dùng trên ứng dụng hoặc trang web và hiểu nguồn lưu lượng của các chiến dịch quảng cáo. Nó cũng được sử dụng để chuyển hướng người dùng đến các điểm đến khác nhau và theo dõi các tham số được phân bổ.
Tham số theo dõi (Tracking parameter) là một giá trị được thêm vào URL để theo dõi hiệu suất của một chiến dịch marketing cụ thể hoặc nỗ lực quảng cáo.
Video giao dịch theo yêu cầu (Transactional Video on Demand - TVOD) là một mô hình kiếm tiền trong lĩnh vực truyền hình và video, nơi người dùng thanh toán cho mỗi video cụ thể mà họ muốn thuê hoặc mua. Thay vì trả một khoản phí đăng ký để truy cập toàn bộ nền tảng, người dùng sẽ thanh toán theo từng tiêu đề để xem nội dung trực tuyến.
Gỡ cài đặt (uninstall) đề cập đến việc xóa bỏ một ứng dụng đã được cài đặt trước đó khỏi một thiết bị di động.
Universal link là các deep link được sử dụng trên thiết bị iOS, giúp người dùng mở một nội dung cụ thể trong ứng dụng.
Mô hình theo dõi Urchin (UTM) là một công cụ phân tích quảng cáo được sử dụng để đo lường hiệu suất của các chiến dịch quảng cáo. Các tham số UTM là những phần dữ liệu quan trọng cho phép phân tích và được thêm vào cuối URL.
Thu hút người dùng (UA) là quá trình thu hút và chuyển đổi người dùng mới đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Trong quảng cáo di động, lòng trung thành của người dùng (User loyalty) đề cập đến khi một người dùng duy trì mối quan hệ chủ động và tích cực với ứng dụng sau khi cài đặt và khởi chạy lần đầu tiên. Một người dùng có tương tác tích cực, mua sắm nhiều lần và đóng góp tổng thể vào sự phát triển của ứng dụng được coi là một người dùng trung thành.
Video theo yêu cầu (Video on demand - VOD) là hệ thống phân phối nội dung cho phép người dùng chọn và xem nội dung video theo sở thích mà không bị ràng buộc bởi thiết bị cụ thể hoặc lịch phát sóng. Với VOD, người dùng có thể truy cập vào một loạt các nội dung, từ phim và chương trình truyền hình đến các nội dung video đa dạng khác.
Phân bổ thông qua lượt xem (View-through attribution - VTA) là cách đo lường hiệu suất quảng cáo bằng cách ghi nhận đóng góp của các hiển thị quảng cáo đối với việc chuyển đổi.
Tỷ lệ xem (VTR) là một chỉ số đo lường số lần quảng cáo được xem, chia cho số lần quảng cáo được hiển thị.
Nhà phân phối chương trình video đa kênh ảo (vMVPD) là một dịch vụ truyền hình trực tuyến cung cấp gói kênh trực tiếp và theo yêu cầu thông qua kết nối internet, mà không cần đến nhà cung cấp truyền hình cáp hay vệ tinh.
Walled garden là một nền tảng nơi nhà xuất bản quản lý toàn bộ kho quảng cáo và dữ liệu.
Phân bổ web (Web attribution) là quá trình xác định nguồn hoặc kênh nào của lưu lượng truy cập trang web đã dẫn đến chuyển đổi.
Số người dùng hoạt động hàng tuần (Weekly active users - WAU) là một chỉ số đo lường lượng người dùng độc nhất (unique user) có tương tác với ứng dụng trong thời gian một tuần nhất định.
Nền tảng bên mua nhãn trắng (White-label demand side platform) là một phần mềm đã được lập trình đầy đủ mà doanh nghiệp có thể mua và sử dụng cho quảng cáo lập trình sẵn của mình. Khác với các nền tảng DSP thông thường, DSP nhãn trắng không đi kèm với thẻ, cho phép thương hiệu tự gắn nhãn và sở hữu giải pháp này hoàn toàn sau khi hoàn thành giao dịch với các nhà phát triển.
Áp dụng các khái niệm này với Airbridge.