Airbridge Pilot & MCP đã ra mắt.Khám phá phân tích marketing với AI.

Tìm hiểu thêm
Airbridge
Bảng giáKhách hàng
Đăng nhậpĐặt lịch Demo
A

Airbridge AI

Hỏi bất cứ điều gì về Airbridge

Câu trả lời được tạo bởi AI và có thể không hoàn toàn chính xác.
Cuộc trò chuyện có thể được ghi lại để cải thiện chất lượng.

Airbridge

Đo lường đa nền tảng — web, app, CTV và hơn thế nữa. Mọi tính năng đều có sẵn, không phụ phí.

Gói dịch vụ

  • So sánh tất cả gói
  • DeepLink
  • Core
  • Growth
  • Bảng giá

Tính năng

  • Airbridge AI
  • Phân tích Marketing
  • Chống gian lận
  • Web & App Attribution
  • Đo lường ROAS
  • iOS & SKAN
  • Deep Linking
  • Xuất dữ liệu
  • Quản lý đối tượng

Tài nguyên

  • Blog
  • Nghiên cứu điển hình
  • Thuật ngữ
  • Thư viện
  • Học viện
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn nhà phát triển

Công ty

  • Giới thiệu
  • Điều khoản dịch vụ
  • Điều khoản thanh toán điện tử
  • Chính sách bảo mật
  • Bảo mật thông tin
  • GDPR
  • Phụ lục xử lý dữ liệu
  • Trạng thái hệ thống

© 2026 AB180 Inc. Bảo lưu mọi quyền.

AB180 Inc. | Đăng ký kinh doanh: 550-88-00196

Quay lại Thuật ngữ
B

Bid request

Định nghĩa

Yêu cầu đặt giá là một đoạn mã cho phép bán và cung cấp quảng cáo hiển thị theo thời gian thực. Những đoạn mã này được lập trình để khi người dùng truy cập trang web hoặc ứng dụng, chúng kết nối với nhiều mạng quảng cáo tự động để cung cấp thông tin người dùng và đảm bảo rằng các hệ thống cung cấp sẽ tìm quảng cáo phù hợp nhất để mở thầu.

A
Airbridge
9 tháng 8, 2024·5 phút đọc

Table of Contents

  • Yêu cầu đặt giá là gì?
  • Làm thế nào yêu cầu đặt giá hoạt động?
  • Thông tin nào mà đoạn mã yêu cầu đặt giá cung cấp?
  • ‍

Yêu cầu đặt giá là gì?

Ngày nay, do quy mô quảng cáo rất lớn và tốc độ cao của các mạng trực tuyến, nhà quảng cáo sẽ không còn có thể thực hiện thủ công việc cung cấp quảng cáo. Thay vào đó, hầu hết các nền tảng sử dụng một hệ thống đặt giá tự động, hay còn gọi là đặt giá thời gian thực real-time bidding (RTB), nơi quảng cáo kỹ thuật số được vận hành, quản lý và cung cấp thông qua công nghệ tự động hóa. Các nhà quảng cáo có thể thực hiện đấu giá tức thì trên nhiều kho dự trữ quảng cáo. Yêu cầu đặt giá là một thành phần cốt lõi của RTB, và đó là cơ chế thu thập và cung cấp thông tin về người dùng để nâng cao việc cung cấp quảng cáo. Mỗi khi người dùng truy cập trang web hoặc ứng dụng, yêu cầu đặt giá được kích hoạt và cung cấp thông tin được người dùng cho phép sử dụng để xác định quảng cáo phù hợp nhất cho từng người dùng.

Làm thế nào yêu cầu đặt giá hoạt động?

Khi người dùng truy cập một trang web hoặc ứng dụng chứa các khe quảng cáo mở, yêu cầu đặt giá được tự động tạo ra và trích xuất dữ liệu chính về người dùng chi khi họ đã đồng ý. Sau đó, thông tin này được chia sẻ với nhiều sàn giao dịch quảng cáo - ad exchanges, các nền tảng phía cung cấp - supply-side platforms (SSPs), và nhà quảng cáo để có thể so sánh các thông tin này với các chỉ số của khách hàng tiềm năng của họ. Nếu thông tin về người dùng, thiết bị và khe quảng cáo khớp với các chỉ số đó, nhà quảng cáo có thể chọn đặt giá. Khi đó, quảng cáo ngay lập tức tham gia đấu giá và quảng cáo có giá cao nhất tự động được gửi đến thiết bị của người dùng trong thời gian thực. Tất cả điều này diễn ra trong vòng ít hơn một giây, thường là khi trang đang tải. Quy trình này lặp đi lặp lại tới vô hạn, mỗi khi người dùng tải một trang mới.

Thông tin nào mà đoạn mã yêu cầu đặt giá cung cấp?

Đoạn mã yêu cầu đặt giá cung cấp thông tin quan trọng về người dùng và thiết bị mà họ đang sử dụng để nhà quảng cáo tham khảo và đưa ra quyết định sáng suốt cho việc hiển thị quảng cáo. Thông qua yêu cầu đặt giá, nhà quảng cáo có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và hiện thị những quảng cáo phù hợp nhất với đối tượng khách hàng của họ. Dưới đây là một số ví dụ về dữ liệu mà mã yêu cầu đặt giá có thể cung cấp:

  • Cookies: Cookies là các thông tin được lưu trữ bởi trang web và sau đó được chia sẻ với máy chủ web để theo dõi bất kỳ việc quay lại về một trang web cụ thể nào đó. Nếu một trang web thu thập cookies của bên thứ ba, nó cũng có thể theo dõi người dùng và theo dõi các trang web khác mà họ ghé thăm. Cookies có thể giúp nhà quảng cáo “bám đuổi” và đảm bảo rằng họ hiển thị quảng cáo phù hợp với sở thích của người dùng.
  • Thông tin nhân khẩu học về khách hàng: Thông tin như tuổi, giới tính và vị trí có thể được thu thập với sự đồng ý của người dùng. Thông tin này có thể giúp nhà quảng cáo xác định những đặc điểm hoặc sở thích cụ thể của người dùng.
  • Lịch sử duyệt web: Lịch sử duyệt web của người dùng tiết lộ các hoạt động về web trước đó và loại nội dung mà người dùng tương tác nhiều nhất.
  • Thời điểm hiển thị: Thời điểm hiển thị cho biết khi người dùng nhìn thấy quảng cáo và có thể giúp xác định hành vi hoặc thói quen của người dùng.
  • Thông tin về nền tảng/trang: Dữ liệu này cung cấp thông tin về nội dung và phân tích dữ liệu của một trang cụ thể và xem liệu nó có giá trị quảng cáo hay không.
  • ID thiết bị: Với sự đồng ý của người dùng, yêu cầu đặt giá có thể thu thập các ID thiết bị để phân biệt các thiết bị người dùng.ví dụ như thu thập các định danh độc nhất như Google Advertising ID (GAID) hoặc Identifier for Advertising (IDFA)

Cần lưu ý rằng việc xuất hiện gần đây của các cơ chế bảo mật riêng tư như App Tracking Transparency (ATT) hạn chế đối tượng và loại dữ liệu nhà quảng cáo có thể thu thập. Do đó, thông tin về đối tượng khách hàng, lịch sử duyệt web, dữ liệu hiển thị và ID thiết bị chỉ có sẵn cho những người dùng đã cho phép theo dõi.

‍

Áp dụng các khái niệm này vào thực tế

Tìm hiểu cách Airbridge giúp các đội nhóm triển khai chiến lược mobile attribution quy mô lớn.

Thuật ngữ liên quan

Mở rộng hiểu biết với các khái niệm liên quan.

Đặt lịch Demo
Xem case study

Blocklist (Blacklist)

Trong bối cảnh gian lận quảng cáo di động, một danh sách chặn (còn được biết đến là danh sách đen) đề cập đến một danh sách các định danh số hóa liên quan đến hoạt động gian lận. Nó được sử dụng để chặn hoặc đánh dấu các hoạt động đáng ngờ để tránh các gian lận quảng cáo tiềm ẩn.

Bots

Nói chung, trong lĩnh vực quảng cáo, "bot" thường đề cập đến một phần mềm hoặc ứng dụng được thiết kế để tự động hóa một số công việc nhất định như tương tác với người dùng. Bots có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau để tối ưu hóa các hoạt động quảng cáo, nhưng chúng cũng có thể bị lạm dụng vào các hoạt động độc hại gây gián đoạn cho những nhà quảng cáo và gây tổn hại tới các thương hiệu.

Ad exchange

Một sàn quảng cáo là một nơi trung gian giúp mua bán quảng cáo.

Ad inventory

Không gian quảng cáo (Ad inventory) là thuật ngữ chỉ không gian quảng cáo có sẵn trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.

Ad mediation

Giải pháp trung gian quảng cáo là một công nghệ cho phép quản lý nhiều mạng quảng cáo thông qua một SDK duy nhất. Các nền tảng trung gian quảng cáo có thể tối ưu hóa quá trình phân phối quảng cáo và tối đa hóa doanh thu, CPM, và tỷ lệ lấp đầy cho nhà xuất bản.

Ad monetization

Ad monetization chỉ sự tối ưu doanh thu kiếm được từ quảng cáo trên website hoặc ứng dụng di động