Airbridge Pilot & MCP đã ra mắt.Khám phá phân tích marketing với AI.

Tìm hiểu thêm
Airbridge
Bảng giáKhách hàng
Đăng nhậpĐặt lịch Demo
A

Airbridge AI

Hỏi bất cứ điều gì về Airbridge

Câu trả lời được tạo bởi AI và có thể không hoàn toàn chính xác.
Cuộc trò chuyện có thể được ghi lại để cải thiện chất lượng.

Airbridge

Đo lường đa nền tảng — web, app, CTV và hơn thế nữa. Mọi tính năng đều có sẵn, không phụ phí.

Gói dịch vụ

  • So sánh tất cả gói
  • DeepLink
  • Core
  • Growth
  • Bảng giá

Tính năng

  • Airbridge AI
  • Phân tích Marketing
  • Chống gian lận
  • Web & App Attribution
  • Đo lường ROAS
  • iOS & SKAN
  • Deep Linking
  • Xuất dữ liệu
  • Quản lý đối tượng

Tài nguyên

  • Blog
  • Nghiên cứu điển hình
  • Thuật ngữ
  • Thư viện
  • Học viện
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn nhà phát triển

Công ty

  • Giới thiệu
  • Điều khoản dịch vụ
  • Điều khoản thanh toán điện tử
  • Chính sách bảo mật
  • Bảo mật thông tin
  • GDPR
  • Phụ lục xử lý dữ liệu
  • Trạng thái hệ thống

© 2026 AB180 Inc. Bảo lưu mọi quyền.

AB180 Inc. | Đăng ký kinh doanh: 550-88-00196

Quay lại Thuật ngữ
P

Privacy set intersection (PSI)

Định nghĩa

Privacy set intersection (PSI) là một giao thức bảo vệ quyền riêng tư cho phép tính toán sự đồng nhất của hai bộ quyền riêng tư mà không tiết lộ các thông tin khách hàng cụ thể trong các bộ đó.

A
Airbridge
9 tháng 8, 2024·4 phút đọc

Table of Contents

  • Privacy set intersection là gì?
  • Tại sao Privacy set intersection lại quan trọng?
  • Về mặt kỹ thuật, Privacy set intersection hoạt động như thế nào?
  • ‍

Privacy set intersection là gì?

Privacy set intersection (PSI) là một giao thức bảo vệ quyền riêng tư cho phép hai bên xác định sự đồng nhất của hai bộ về quyền riêng tư mà không tiết lộ bất kỳ các thông tin cụ thể nào trong những bộ đó. Theo cách này, hai bên có thể tính toán các điểm chung giữa hai bộ, nhưng không bên nào có thể xác định các thông tin cụ thể trong bộ của bên kia. PSI được nhiều ứng dụng sử dụng để hoàn thành các nhiệm vụ như chia sẻ thông tin an toàn, liên kết bảo vệ quyền riêng tư và sự vận hành an toàn của các bộ, để đảm bảo quyền riêng tư của dữ liệu nhạy cảm trong khi vẫn cho phép các thuật toán có giá trị.

Tại sao Privacy set intersection lại quan trọng?

Sự quan trọng của PSI nằm ở khả năng bảo vệ thông tin nhạy cảm trong khi vẫn cho phép các thuật toán có giá trị. Trong nhiều ứng dụng, như chia sẻ thông tin an toàn, liên kết bảo vệ quyền riêng tư và sự vận hành an toàn của các bộ, PSI có thể được sử dụng để đảm bảo rằng dữ liệu nhạy cảm vẫn được bảo mật và không bị truy cập trái phép.

Ví dụ, hãy tưởng tượng hai bên muốn xác định xem liệu họ có các khách hàng chung hay không. Nếu họ chia sẻ danh sách khách hàng, điều này sẽ tiết lộ thông tin nhạy cảm về khách hàng của họ cho tổ chức khác. Với PSI, các tổ chức có thể tính toán sự đồng nhất của danh sách khách hàng mà không tiết lộ dữ liệu khách hàng cụ thể cho nhau.

Về mặt kỹ thuật, Privacy set intersection hoạt động như thế nào?

PSI sử dụng các kỹ thuật mật mã để tính toán một cách an toàn sự đồng nhất của hai bộ riêng tư mà không tiết lộ bất kỳ thông tin nào về các thông tin cụ thể trong những bộ đó. Dưới đây là bản tóm tắt cụ thể về quá trình:

  1. Tiền xử lý: Các bên liên quan tạo ra mật mã cho các bộ riêng tư của họ. Những mật mã này được sử dụng để ẩn đi các thông tin thực tế trong các bộ và làm cho việc xác định các thông tin trở nên khó khăn đối với bên đối thủ.
  2. So sánh: Mật mã của hai bộ được so sánh để xác định sự đồng nhất. So sánh được thực hiện sao cho các thông tin thực tế trong các bộ vẫn được giữ kín.
  3. Kết quả: Kết quả cuối cùng của giao thức PSI là mức độ đồng nhất (tức là số lượng thông tin chung) hoặc bản thân các thông tin chung (như một hàm băm hoặc bản thông tin mã hóa).

Các kỹ thuật cụ thể được sử dụng cho các giai đoạn tiền xử lý, so sánh và kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào cách triển khai cụ thể của giao thức PSI. Một số kỹ thuật phổ biến bao gồm làm mơ an toàn, tính toán đa bên an toàn và mã hóa homomorphic.

Độ bảo mật của các giao thức PSI phụ thuộc vào các nguyên lý mật mã cơ bản và độ chính xác trong việc triển khai giao thức. Do đó, ta cần đánh giá một cách kỹ lưỡng về mức độ an toàn của PSI trước khi triển khai trong một môi trường đặc biệt cụ thể.

‍

Áp dụng các khái niệm này vào thực tế

Tìm hiểu cách Airbridge giúp các đội nhóm triển khai chiến lược mobile attribution quy mô lớn.

Thuật ngữ liên quan

Mở rộng hiểu biết với các khái niệm liên quan.

Đặt lịch Demo
Xem case study

Ad exchange

Một sàn quảng cáo là một nơi trung gian giúp mua bán quảng cáo.

Ad inventory

Không gian quảng cáo (Ad inventory) là thuật ngữ chỉ không gian quảng cáo có sẵn trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.

Ad mediation

Giải pháp trung gian quảng cáo là một công nghệ cho phép quản lý nhiều mạng quảng cáo thông qua một SDK duy nhất. Các nền tảng trung gian quảng cáo có thể tối ưu hóa quá trình phân phối quảng cáo và tối đa hóa doanh thu, CPM, và tỷ lệ lấp đầy cho nhà xuất bản.

Ad monetization

Ad monetization chỉ sự tối ưu doanh thu kiếm được từ quảng cáo trên website hoặc ứng dụng di động

Ad network

Mạng quảng cáo đóng vai trò trung gian giữa nhà quảng cáo và nhà xuất bản, giúp nhà quảng cáo đạt được danh mục quảng cáo tối ưu cho chiến dịch của họ. Quá trình này hoàn thành khi các mạng quảng cáo tổng hợp danh mục quảng cáo có sẵn từ phía cung cấp (nhà xuất bản) và kết hợp chúng với nguồn từ phía yêu cầu (nhà quảng cáo) cho đến khi chúng tiếp cận tới người dùng mục tiêu.

Ad podding

Ad podding là khi một nhóm quảng cáo được phát liền kề trong cùng một đợt quảng cáo. Ad pods được sử dụng bởi các nền tảng OTT cung cấp nội dung VOD dài hạn.