Airbridge Pilot & MCP đã ra mắt.Khám phá phân tích marketing với AI.

Tìm hiểu thêm
Airbridge
Bảng giáKhách hàng
Đăng nhậpĐặt lịch Demo
A

Airbridge AI

Hỏi bất cứ điều gì về Airbridge

Câu trả lời được tạo bởi AI và có thể không hoàn toàn chính xác.
Cuộc trò chuyện có thể được ghi lại để cải thiện chất lượng.

Airbridge

Đo lường đa nền tảng — web, app, CTV và hơn thế nữa. Mọi tính năng đều có sẵn, không phụ phí.

Gói dịch vụ

  • So sánh tất cả gói
  • DeepLink
  • Core
  • Growth
  • Bảng giá

Tính năng

  • Airbridge AI
  • Phân tích Marketing
  • Chống gian lận
  • Web & App Attribution
  • Đo lường ROAS
  • iOS & SKAN
  • Deep Linking
  • Xuất dữ liệu
  • Quản lý đối tượng

Tài nguyên

  • Blog
  • Nghiên cứu điển hình
  • Thuật ngữ
  • Thư viện
  • Học viện
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn nhà phát triển

Công ty

  • Giới thiệu
  • Điều khoản dịch vụ
  • Điều khoản thanh toán điện tử
  • Chính sách bảo mật
  • Bảo mật thông tin
  • GDPR
  • Phụ lục xử lý dữ liệu
  • Trạng thái hệ thống

© 2026 AB180 Inc. Bảo lưu mọi quyền.

AB180 Inc. | Đăng ký kinh doanh: 550-88-00196

Quay lại Thuật ngữ
C

Cohort

Định nghĩa

Cohort là một nhóm người dùng có chung một đặc điểm nào đó.

A
Airbridge
9 tháng 8, 2024·4 phút đọc

Table of Contents

  • Cohort là gì?
  • Tại sao cohorts quan trọng đối với những nhà quảng cáo?
  • Nhà quảng cáo có thể sử dụng cohorts như thế nào?
  • ‍

Cohort là gì?

Thuật ngữ "cohort" trong quảng cáo di động được áp dụng cho một nhóm người dùng có một đặc điểm hoặc trải nghiệm chung trong một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ, một cohort có thể bao gồm tất cả người dùng đã cài đặt một ứng dụng cụ thể trong một tháng nhất định hoặc tất cả người dùng đã thực hiện một giao dịch thông qua ứng dụng trong chương trình khuyến mãi Black Friday. Cohorts có thể được sử dụng để hiểu rõ hơn về hành vi của các nhóm người dùng khác nhau và tối ưu hóa chiến lược quảng cáo dành cho họ tương ứng.

Tại sao cohorts quan trọng đối với những nhà quảng cáo?

Cohorts quan trọng đối với những nhà quảng cáo vì chúng giúp họ hiểu rõ hơn về hành vi và đặc điểm của các nhóm người dùng khác nhau. Bằng cách phân tích dữ liệu từ các cohorts khác nhau, nhà quảng cáo có thể xác định xu hướng và mô hình có thể hỗ trợ chiến lược quảng cáo của họ. Điều này có thể giúp nhà quảng cáo đưa ra quyết định đầy đủ thông tin hơn về việc thu hút và giữ chân khách hàng. Ví dụ, một nhà quảng cáo có thể sử dụng dữ liệu phân tích cohort để xác định mô hình trong hành vi của khách hàng để chỉ ra một tỷ lệ chuyển đổi thấp hoặc xác định các yếu tố góp phần vào mức tăng trưởng và giữ chân cao hơn. Nhờ đó, nhà quảng cáo có thể điều chỉnh chiến lược quảng cáo của họ để đáp ứng nhu cầu và sở thích của người dùng và tăng hiệu quả chiến dịch với đúng đối tượng. Túm lại, dữ liệu từ cohorts có thể giúp người tiếp thị hiểu rõ hơn về khách hàng, tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của họ và cuối cùng làm tăng cường hiệu quả kinh doanh.

Nhà quảng cáo có thể sử dụng cohorts như thế nào?

Có nhiều cách mà nhà quảng cáo có thể sử dụng cohorts.

  • Theo dõi hành vi của khách hàng theo thời gian: Phân tích dữ liệu từ các cohorts khác nhau giúp nhà quảng cáo theo dõi cách mà hành vi của khách hàng đã thay đổi và xác định xu hướng hoặc mô hình có thể hỗ trợ chiến lược của họ.
  • Xác định các yếu tố góp phần vào việc giữ chân khách hàng: Nhà quảng cáo có thể sử dụng dữ liệu cohort để xác định các yếu tố góp phần vào mức giữ chân khách hàng cao hơn, như tần suất sử dụng hoặc mức độ tương tác với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Hướng chiến lược quảng cáo đến đúng đối tượng: Bằng cách hiểu rõ đặc điểm và hành vi của các cohorts khác nhau, nhà quảng cáo có thể điều chỉnh chiến lược của họ để tập trung vào đúng đối tượng và tăng hiệu quả của chiến dịch.
  • Tối ưu hóa giá và cung cấp sản phẩm: Nhà quảng cáo có thể sử dụng dữ liệu cohort để xác định xu hướng trong hành vi mua hàng của khách hàng và điều chỉnh giá cả và cung cấp sản phẩm tương ứng.
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng: Bằng cách phân tích dữ liệu từ các cohorts khác nhau, nhà quảng cáo có thể xác định các yếu tố ở trải nghiệm khách hàng có thể được cải thiện và có những biện pháp để giải quyết những vấn đề đó.

‍

Áp dụng các khái niệm này vào thực tế

Tìm hiểu cách Airbridge giúp các đội nhóm triển khai chiến lược mobile attribution quy mô lớn.

Thuật ngữ liên quan

Mở rộng hiểu biết với các khái niệm liên quan.

Đặt lịch Demo
Xem case study

Ad exchange

Một sàn quảng cáo là một nơi trung gian giúp mua bán quảng cáo.

Ad inventory

Không gian quảng cáo (Ad inventory) là thuật ngữ chỉ không gian quảng cáo có sẵn trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.

Ad mediation

Giải pháp trung gian quảng cáo là một công nghệ cho phép quản lý nhiều mạng quảng cáo thông qua một SDK duy nhất. Các nền tảng trung gian quảng cáo có thể tối ưu hóa quá trình phân phối quảng cáo và tối đa hóa doanh thu, CPM, và tỷ lệ lấp đầy cho nhà xuất bản.

Ad monetization

Ad monetization chỉ sự tối ưu doanh thu kiếm được từ quảng cáo trên website hoặc ứng dụng di động

Ad network

Mạng quảng cáo đóng vai trò trung gian giữa nhà quảng cáo và nhà xuất bản, giúp nhà quảng cáo đạt được danh mục quảng cáo tối ưu cho chiến dịch của họ. Quá trình này hoàn thành khi các mạng quảng cáo tổng hợp danh mục quảng cáo có sẵn từ phía cung cấp (nhà xuất bản) và kết hợp chúng với nguồn từ phía yêu cầu (nhà quảng cáo) cho đến khi chúng tiếp cận tới người dùng mục tiêu.

Ad podding

Ad podding là khi một nhóm quảng cáo được phát liền kề trong cùng một đợt quảng cáo. Ad pods được sử dụng bởi các nền tảng OTT cung cấp nội dung VOD dài hạn.