Airbridge Pilot & MCP đã ra mắt.Khám phá phân tích marketing với AI.

Tìm hiểu thêm
Airbridge
Bảng giáKhách hàng
Đăng nhậpĐặt lịch Demo
A

Airbridge AI

Hỏi bất cứ điều gì về Airbridge

Câu trả lời được tạo bởi AI và có thể không hoàn toàn chính xác.
Cuộc trò chuyện có thể được ghi lại để cải thiện chất lượng.

Airbridge

Đo lường đa nền tảng — web, app, CTV và hơn thế nữa. Mọi tính năng đều có sẵn, không phụ phí.

Gói dịch vụ

  • So sánh tất cả gói
  • DeepLink
  • Core
  • Growth
  • Bảng giá

Tính năng

  • Airbridge AI
  • Phân tích Marketing
  • Chống gian lận
  • Web & App Attribution
  • Đo lường ROAS
  • iOS & SKAN
  • Deep Linking
  • Xuất dữ liệu
  • Quản lý đối tượng

Tài nguyên

  • Blog
  • Nghiên cứu điển hình
  • Thuật ngữ
  • Thư viện
  • Học viện
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn nhà phát triển

Công ty

  • Giới thiệu
  • Điều khoản dịch vụ
  • Điều khoản thanh toán điện tử
  • Chính sách bảo mật
  • Bảo mật thông tin
  • GDPR
  • Phụ lục xử lý dữ liệu
  • Trạng thái hệ thống

© 2026 AB180 Inc. Bảo lưu mọi quyền.

AB180 Inc. | Đăng ký kinh doanh: 550-88-00196

Quay lại Thuật ngữ
A

App store analytics

Định nghĩa

App store analytics là công cụ tiếp thị cung cấp cho chủ sở hữu cái nhìn chi tiết về hiệu suất của ứng dụng, bao gồm các chỉ số chính quan trọng để phát triển marketing.

A
Airbridge
9 tháng 8, 2024·4 phút đọc

Table of Contents

  • App store analytics là gì?
  • Các loại công cụ phân tích
    • Công cụ được thiết lập riêng cho từng cửa hàng
    • Công cụ được phát triển bởi bên thứ ba
  • Tại sao phân tích dữ liệu từ cửa hàng ứng dụng lại quan trọng?
  • ‍

App store analytics là gì?

Công cụ phân tích này đo lường dữ liệu về hoạt động của một ứng dụng trên cửa hàng số của các hệ điều hành, giúp nhà phát hành có thể xem xét và quản lý chúng. App store analytics cung cấp nhiều chỉ số KPI (key performance indicators) có sẵn đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá các nỗ lực marketing cũng như định hướng phát triển cho các chiến dịch quảng cáo tương lai. Hiệu suất cài đặt, hiệu suất quảng cáo, hành vi người dùng, hiệu suất sự kiện trong ứng dụng và tỷ lệ giữ chân người dùng là một số ví dụ về dữ liệu được cung cấp, với mục tiêu là để marketer chuyển đổi những tập dữ liệu này thành thông tin có giá trị, sau đó sử dụng chúng để phát triển ứng dụng một cách hiệu quả.

Các loại công cụ phân tích

Có hai loại công cụ phân tích cho cửa hàng ứng dụng: một dạng được thiết lập riêng cho nền tảng này và dạng còn lại được phát triển bởi bên thứ ba. Dựa theo quy mô của ứng dụng và mức độ phức tạp của dữ liệu mà họ muốn thu được, nhà phát hành hay marketer có thể quyết định loại công cụ nào phù hợp hơn.

Công cụ được thiết lập riêng cho từng cửa hàng

App Store Connect của Apple và Google Play Console của Android cung cấp phân tích trực tiếp về các ứng dụng được cửa hàng bán ra. Những công cụ này nhận dữ liệu hiệu suất trực tiếp về các ứng dụng phát hành trong cửa hàng và thường xuyên cập nhật các hoạt động người dùng mới. Bất kỳ chủ sở hữu nào đã xuất bản ứng dụng của họ trên App Store hoặc Google Play Store đều có thể truy cập vào những nền tảng này miễn phí, nhận thông tin về các chỉ số KPI cũng như các thông số đo lường cụ thể cho từng nền tảng.

Công cụ được phát triển bởi bên thứ ba

Các nền tảng phân tích được phát triển bởi bên thứ ba cũng có thể được sử dụng để theo dõi hiệu suất của ứng dụng. Những công cụ này thường được vận hành bởi các công ty chuyên về theo dõi dữ liệu cho website và/hoặc ứng dụng và cung cấp các tính năng cao cấp hơn so với các công cụ phát triển bởi cửa hàng ứng dụng. Ưu điểm lớn nhất của các công cụ này là chúng cho phép những người tiếp thị lọc dữ liệu theo nhiều phân khúc và so sánh hiệu suất của mình với đối thủ, tất cả trong một nền tảng tập trung. Do đó, công ty có thể phân tích dữ liệu một cách sâu rộng hơn và đưa ra quyết định chính xác, toàn diện hơn. Một số ví dụ về các công cụ phân tích dạng này là MobileAction, AppTweak, Sensor Tower và data.ai.

Tại sao phân tích dữ liệu từ cửa hàng ứng dụng lại quan trọng?

App store analytics là nguồn lực cơ bản để duy trì một ứng dụng. Marketer có thể đo lường và phân tích chính xác hoạt động của người dùng. Những dữ liệu hiệu suất thu thập được này cũng phản ánh suy nghĩ của người sử dụng, đồng thời thông báo cho công ty về khả năng hoạt động của ứng dụng.

Ngoài việc đo lường các chỉ số marketing, công ty phát triển ứng dụng cũng có thể sử dụng các công cụ phân tích để theo dõi hiệu suất kỹ thuật của chúng và kiểm tra lỗi, bug hay bất kỳ vấn đề nào liên quan đến phần mềm chính. Chủ sở hữu ứng dụng từ đó có thể xem xét báo cáo tài chính, cải thiện phân bổ ngân sách và cấp độ giá cả.

Tóm lại, app store analytics đóng vai trò quan trọng trọng mọi khía cạnh của phát triển ứng dụng. Các công cụ này có đóng góp tích cực đến sự tăng trưởng của app, đồng thời cung cấp thông tin định hướng quan trọng về cách để phát triển và duy trì một ứng dụng trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt hiện nay.

‍

Áp dụng các khái niệm này vào thực tế

Tìm hiểu cách Airbridge giúp các đội nhóm triển khai chiến lược mobile attribution quy mô lớn.

Thuật ngữ liên quan

Mở rộng hiểu biết với các khái niệm liên quan.

Đặt lịch Demo
Xem case study

Ad exchange

Một sàn quảng cáo là một nơi trung gian giúp mua bán quảng cáo.

Ad inventory

Không gian quảng cáo (Ad inventory) là thuật ngữ chỉ không gian quảng cáo có sẵn trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.

Ad mediation

Giải pháp trung gian quảng cáo là một công nghệ cho phép quản lý nhiều mạng quảng cáo thông qua một SDK duy nhất. Các nền tảng trung gian quảng cáo có thể tối ưu hóa quá trình phân phối quảng cáo và tối đa hóa doanh thu, CPM, và tỷ lệ lấp đầy cho nhà xuất bản.

Ad monetization

Ad monetization chỉ sự tối ưu doanh thu kiếm được từ quảng cáo trên website hoặc ứng dụng di động

Ad network

Mạng quảng cáo đóng vai trò trung gian giữa nhà quảng cáo và nhà xuất bản, giúp nhà quảng cáo đạt được danh mục quảng cáo tối ưu cho chiến dịch của họ. Quá trình này hoàn thành khi các mạng quảng cáo tổng hợp danh mục quảng cáo có sẵn từ phía cung cấp (nhà xuất bản) và kết hợp chúng với nguồn từ phía yêu cầu (nhà quảng cáo) cho đến khi chúng tiếp cận tới người dùng mục tiêu.

Ad podding

Ad podding là khi một nhóm quảng cáo được phát liền kề trong cùng một đợt quảng cáo. Ad pods được sử dụng bởi các nền tảng OTT cung cấp nội dung VOD dài hạn.