Airbridge Pilot & MCP đã ra mắt.Khám phá phân tích marketing với AI.

Tìm hiểu thêm
Airbridge
Bảng giáKhách hàng
Đăng nhậpĐặt lịch Demo
A

Airbridge AI

Hỏi bất cứ điều gì về Airbridge

Câu trả lời được tạo bởi AI và có thể không hoàn toàn chính xác.
Cuộc trò chuyện có thể được ghi lại để cải thiện chất lượng.

Airbridge

Đo lường đa nền tảng — web, app, CTV và hơn thế nữa. Mọi tính năng đều có sẵn, không phụ phí.

Gói dịch vụ

  • So sánh tất cả gói
  • DeepLink
  • Core
  • Growth
  • Bảng giá

Tính năng

  • Airbridge AI
  • Phân tích Marketing
  • Chống gian lận
  • Web & App Attribution
  • Đo lường ROAS
  • iOS & SKAN
  • Deep Linking
  • Xuất dữ liệu
  • Quản lý đối tượng

Tài nguyên

  • Blog
  • Nghiên cứu điển hình
  • Thuật ngữ
  • Thư viện
  • Học viện
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn nhà phát triển

Công ty

  • Giới thiệu
  • Điều khoản dịch vụ
  • Điều khoản thanh toán điện tử
  • Chính sách bảo mật
  • Bảo mật thông tin
  • GDPR
  • Phụ lục xử lý dữ liệu
  • Trạng thái hệ thống

© 2026 AB180 Inc. Bảo lưu mọi quyền.

AB180 Inc. | Đăng ký kinh doanh: 550-88-00196

Quay lại Thuật ngữ
I

Impression fraud

Định nghĩa

Gian lận Impression là một loại gian lận quảng cáo di động tạo ra các lượt xem quảng cáo giả mạo.

A
Airbridge
9 tháng 8, 2024·2 phút đọc

Table of Contents

  • Gian lận Impression là gì?
  • Gian lận Impression hoạt động như thế nào?
  • Gian lận Impression so với gian lận nhấp chuột
  • ‍

Gian lận Impression là gì?

Gian lận Impression , còn được biết đến là gian lận hiển thị, là một loại gian lận quảng cáo di động tạo ra các lượt xem quảng cáo giả mạo. Loại gian lận này gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho các nhà quảng cáo và mạng quảng cáo dựa trên mô hình thanh toán CPM, vì điều này có thể dẫn đến việc họ phải trả tiền cho những quảng cáo mà người dùng thực sự không nhìn thấy.

Gian lận Impression hoạt động như thế nào?

Gian lận Impression có thể được thực hiện thông qua các bot, các kịch bản tự động mô phỏng hành vi của người dùng thực và làm tăng số liệu quảng cáo giả. Ví dụ, một kẻ gian lận có thể sử dụng một bot để lặp đi lặp lại việc tải một quảng cáo trên một trang web, tạo ra Impression rằng quảng cáo đã được xem bởi một số lượng lớn người dùng.

Kẻ gian lận cũng sử dụng phần mềm độc hại để thực hiện gian lận Impression . Phần mềm độc hại này được thiết kế ẩn trên thiết bị của người dùng và tự động tải quảng cáo trong nền, tạo ra Impression rằng quảng cáo đã được xem bởi một người thực sự.

Gian lận Impression so với gian lận nhấp chuột

Gian lận Impression, như tên gọi, liên quan đến việc tạo ra các Impression giả mạo.

Gian lận nhấp chuột, trái lại, liên quan đến việc tạo ra các nhấp chuột quảng cáo giả mạo hoặc gian lận. Mục tiêu của gian lận nhấp chuột là tạo ra Impression rằng một quảng cáo đã được nhấp vào bởi nhiều người hơn so với thực tế, điều này có thể dẫn đến việc nhà quảng cáo trả tiền cho các quảng cáo mà người dùng thực sự không nhấp vào.

Cả hai loại gian lận Impression và gian lận nhấp chuột đều rất nhức nhối trong ngành quảng cáo di động, gây thiệt hại hàng tỷ đô la cho các nhà quảng cáo mỗi năm. Để phòng tránh những vấn đề này, các nhà quảng cáo sử dụng các MMP như Airbridge để xác định và ngăn chặn các lưu lượng gian lận.

‍

Áp dụng các khái niệm này vào thực tế

Tìm hiểu cách Airbridge giúp các đội nhóm triển khai chiến lược mobile attribution quy mô lớn.

Thuật ngữ liên quan

Mở rộng hiểu biết với các khái niệm liên quan.

Đặt lịch Demo
Xem case study

Ad exchange

Một sàn quảng cáo là một nơi trung gian giúp mua bán quảng cáo.

Ad inventory

Không gian quảng cáo (Ad inventory) là thuật ngữ chỉ không gian quảng cáo có sẵn trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.

Ad mediation

Giải pháp trung gian quảng cáo là một công nghệ cho phép quản lý nhiều mạng quảng cáo thông qua một SDK duy nhất. Các nền tảng trung gian quảng cáo có thể tối ưu hóa quá trình phân phối quảng cáo và tối đa hóa doanh thu, CPM, và tỷ lệ lấp đầy cho nhà xuất bản.

Ad monetization

Ad monetization chỉ sự tối ưu doanh thu kiếm được từ quảng cáo trên website hoặc ứng dụng di động

Ad network

Mạng quảng cáo đóng vai trò trung gian giữa nhà quảng cáo và nhà xuất bản, giúp nhà quảng cáo đạt được danh mục quảng cáo tối ưu cho chiến dịch của họ. Quá trình này hoàn thành khi các mạng quảng cáo tổng hợp danh mục quảng cáo có sẵn từ phía cung cấp (nhà xuất bản) và kết hợp chúng với nguồn từ phía yêu cầu (nhà quảng cáo) cho đến khi chúng tiếp cận tới người dùng mục tiêu.

Ad podding

Ad podding là khi một nhóm quảng cáo được phát liền kề trong cùng một đợt quảng cáo. Ad pods được sử dụng bởi các nền tảng OTT cung cấp nội dung VOD dài hạn.