Airbridge Pilot & MCP đã ra mắt.Khám phá phân tích marketing với AI.

Tìm hiểu thêm
Airbridge
Bảng giáKhách hàng
Đăng nhậpĐặt lịch Demo
A

Airbridge AI

Hỏi bất cứ điều gì về Airbridge

Câu trả lời được tạo bởi AI và có thể không hoàn toàn chính xác.
Cuộc trò chuyện có thể được ghi lại để cải thiện chất lượng.

Airbridge

Đo lường đa nền tảng — web, app, CTV và hơn thế nữa. Mọi tính năng đều có sẵn, không phụ phí.

Gói dịch vụ

  • So sánh tất cả gói
  • DeepLink
  • Core
  • Growth
  • Bảng giá

Tính năng

  • Airbridge AI
  • Phân tích Marketing
  • Chống gian lận
  • Web & App Attribution
  • Đo lường ROAS
  • iOS & SKAN
  • Deep Linking
  • Xuất dữ liệu
  • Quản lý đối tượng

Tài nguyên

  • Blog
  • Nghiên cứu điển hình
  • Thuật ngữ
  • Thư viện
  • Học viện
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn nhà phát triển

Công ty

  • Giới thiệu
  • Điều khoản dịch vụ
  • Điều khoản thanh toán điện tử
  • Chính sách bảo mật
  • Bảo mật thông tin
  • GDPR
  • Phụ lục xử lý dữ liệu
  • Trạng thái hệ thống

© 2026 AB180 Inc. Bảo lưu mọi quyền.

AB180 Inc. | Đăng ký kinh doanh: 550-88-00196

Quay lại Thuật ngữ
A

App tracking transparency (ATT)

Định nghĩa

App Tracking Transparency (ATT) là một tính năng có trong iOS 14.5 yêu cầu ứng dụng phải được sự cho phép của người dùng trước khi theo dõi dữ liệu của họ trên các ứng dụng di động, mang đến cho người dùng quyền kiểm soát đối với dữ liệu của mình và gia tăng tính minh bạch về quá trình thu thập dữ liệu.

A
Airbridge
9 tháng 8, 2024·4 phút đọc

Table of Contents

  • App tracking transparency là gì?
    • Trước khi có ATT thì sao?
  • Tác động của app tracking transparency đối với những nhà quảng cáo di động
  • ‍

App tracking transparency là gì?

App Tracking Transparency (ATT) là một tính năng do Apple phát hành từ iOS 14.5, yêu cầu ứng dụng phải có sự cho phép của người dùng trước khi theo dõi dữ liệu của họ trên các ứng dụng khác. ATT được thiết kế để mang lại cho người dùng quyền kiểm soát hơn đối với dữ liệu của họ và tăng cường tính minh bạch về quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện bởi các nhà phát triển ứng dụng. Đối với ATT, ứng dụng phải hiển thị một thông báo yêu cầu sự cho phép của người dùng để theo dõi dữ liệu của họ, và người dùng có thể tùy chọn cho phép hoặc từ chối việc theo dõi. Ngoài ra, ứng dụng phải cung cấp thông tin chi tiết về quá trình thu thập dữ liệu trong App Store. Điều này giúp người dùng đưa ra quyết định với thông tin rõ ràng về việc tải và sử dụng ứng dụng. Nói tóm lại, App Tracking Transparency trở nên vô cùng quan trọng giúp người dùng có quyền kiểm soát lớn hơn với dữ liệu của mình và tăng cường tính minh bạch về quá trình thu thập dữ liệu trong hệ sinh thái ứng dụng di động.

Trước khi có ATT thì sao?

Trước khi ATT được triển khai, các nhà quảng cáo di động có quyền truy cập tới lượng lớn dữ liệu người dùng, bao gồm vị trí, lịch sử duyệt web và hành vi trong ứng dụng. Dữ liệu này được sử dụng để tiếp cận người dùng với quảng cáo cá nhân hóa, tăng khả năng chuyển đổi và tạo doanh thu cho các nhà phát triển ứng dụng. Ngoài ra, các nhà quảng cáo di động có khả năng theo dõi người dùng qua các ứng dụng và trang web khác nhau, cho phép họ xây dựng các hồ sơ chi tiết về người dùng và tiếp cận họ với quảng cáo cá nhân hóa cụ thể và chính xác hơn nữa.

Tác động của app tracking transparency đối với những nhà quảng cáo di động

Việc Apple giới thiệu ATT trong phiên bản iOS 14.5 đã tạo ra cơn sốt lớn trong ngành quảng cáo di động.

Một trong những tác động quan trọng nhất của ATT đối với những nhà quảng cáo di động là sự sụt giảm lượng dữ liệu có sẵn. Với sự xuất hiện của ATT, những nhà quảng cáo di động giờ đây phải có sự cho phép của người dùng trước khi theo dõi dữ liệu của họ, và người dùng có thể tùy ý lựa chọn cho phép hoặc từ chối việc theo dõi. Điều này có nghĩa là những nhà quảng cáo di động sẽ có ít quyền truy cập vào dữ liệu người dùng hơn với ít quảng cáo cá nhân hóa hơn.

Một tác động khác của ATT đối với những nhà quảng cáo di động là sự cạnh tranh khốc liệt hơn để có sự cho phép của người dùng. Với sự xuất hiện của ATT, người dùng có thể lựa chọn việc cho phép hay không cho phép theo dõi từ những nhà quảng cáo di động. Điều này có nghĩa là những nhà quảng cáo sẽ phải cố gắng hơn để thuyết phục người dùng cho phép theo dõi, việc này có thể dẫn đến việc giảm số lượng người dùng cho phép theo dõi.

Sự xuất hiện của ATT cũng có thể dẫn đến kiểm tra tăng cường về ngành công nghiệp quảng cáo di động và có thể các quy định nghiêm ngặt hơn trong tương lai. Tăng cường tính minh bạch về quá trình thu thập dữ liệu có thể dẫn đến sự cẩn trọng từ phía công chúng đối với ngành công nghiệp quảng cáo di động, dẫn đến các quy định nghiêm ngặt và các hướng dẫn về thu thập và sử dụng dữ liệu.

‍

‍

Áp dụng các khái niệm này vào thực tế

Tìm hiểu cách Airbridge giúp các đội nhóm triển khai chiến lược mobile attribution quy mô lớn.

Thuật ngữ liên quan

Mở rộng hiểu biết với các khái niệm liên quan.

Đặt lịch Demo
Xem case study

Ad exchange

Một sàn quảng cáo là một nơi trung gian giúp mua bán quảng cáo.

Ad inventory

Không gian quảng cáo (Ad inventory) là thuật ngữ chỉ không gian quảng cáo có sẵn trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.

Ad mediation

Giải pháp trung gian quảng cáo là một công nghệ cho phép quản lý nhiều mạng quảng cáo thông qua một SDK duy nhất. Các nền tảng trung gian quảng cáo có thể tối ưu hóa quá trình phân phối quảng cáo và tối đa hóa doanh thu, CPM, và tỷ lệ lấp đầy cho nhà xuất bản.

Ad monetization

Ad monetization chỉ sự tối ưu doanh thu kiếm được từ quảng cáo trên website hoặc ứng dụng di động

Ad network

Mạng quảng cáo đóng vai trò trung gian giữa nhà quảng cáo và nhà xuất bản, giúp nhà quảng cáo đạt được danh mục quảng cáo tối ưu cho chiến dịch của họ. Quá trình này hoàn thành khi các mạng quảng cáo tổng hợp danh mục quảng cáo có sẵn từ phía cung cấp (nhà xuất bản) và kết hợp chúng với nguồn từ phía yêu cầu (nhà quảng cáo) cho đến khi chúng tiếp cận tới người dùng mục tiêu.

Ad podding

Ad podding là khi một nhóm quảng cáo được phát liền kề trong cùng một đợt quảng cáo. Ad pods được sử dụng bởi các nền tảng OTT cung cấp nội dung VOD dài hạn.