Airbridge Pilot & MCP đã ra mắt.Khám phá phân tích marketing với AI.

Tìm hiểu thêm
Airbridge
Bảng giáKhách hàng
Đăng nhậpĐặt lịch Demo
A

Airbridge AI

Hỏi bất cứ điều gì về Airbridge

Câu trả lời được tạo bởi AI và có thể không hoàn toàn chính xác.
Cuộc trò chuyện có thể được ghi lại để cải thiện chất lượng.

Airbridge

Đo lường đa nền tảng — web, app, CTV và hơn thế nữa. Mọi tính năng đều có sẵn, không phụ phí.

Gói dịch vụ

  • So sánh tất cả gói
  • DeepLink
  • Core
  • Growth
  • Bảng giá

Tính năng

  • Airbridge AI
  • Phân tích Marketing
  • Chống gian lận
  • Web & App Attribution
  • Đo lường ROAS
  • iOS & SKAN
  • Deep Linking
  • Xuất dữ liệu
  • Quản lý đối tượng

Tài nguyên

  • Blog
  • Nghiên cứu điển hình
  • Thuật ngữ
  • Thư viện
  • Học viện
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn nhà phát triển

Công ty

  • Giới thiệu
  • Điều khoản dịch vụ
  • Điều khoản thanh toán điện tử
  • Chính sách bảo mật
  • Bảo mật thông tin
  • GDPR
  • Phụ lục xử lý dữ liệu
  • Trạng thái hệ thống

© 2026 AB180 Inc. Bảo lưu mọi quyền.

AB180 Inc. | Đăng ký kinh doanh: 550-88-00196

Quay lại Thuật ngữ
O

Owned media

Định nghĩa

Owned media (Truyền thông sở hữu) là một kênh marketing được quản lý trực tiếp bởi công ty như ứng dụng, trang web, blog, tài khoản truyền thông xã hội hay chiến dịch marketing qua email.

A
Airbridge
9 tháng 8, 2024·4 phút đọc

Table of Contents

  • Owned media là gì?
    • Owned media vs. paid media
    • Owned media vs. earned media
  • Các ưu và nhược điểm của owned media
    • Ưu điểm của owned media
    • Nhược điểm của owned media
  • ‍

Owned media là gì?

Owned media là những kênh truyền thông được công ty hoặc tổ chức kiểm soát hoàn toàn và vận hành một cách độc lập. Kênh này hoạt động như một nền tảng trực tiếp để chia sẻ nội dung và tương tác với khán giả. Các ví dụ về owned media bao gồm ứng dụng di động của công ty, trang web, blog, danh sách email và tài khoản truyền thông xã hội.

Owned media vs. paid media

Paid media (Truyền thông trả phí) đề cập đến bất kỳ kênh marketing nào yêu cầu thanh toán để truy cập. Một số ví dụ về paid media bao gồm quảng cáo trực tuyến và quảng cáo truyền hình. So với owned media, paid media có khả năng tiếp cận rộng hơn, vì nó có thể được nhìn thấy bởi bất kỳ ai tiếp xúc với kênh đó. Paid media cũng mang lại ảnh hưởng ngay lập tức và khả năng đo lường kết quả dựa trên số lần hiển thị, nhấp chuột và chuyển đổi. Tuy nhiên, paid media có thể tốn kém về mặt chi phí và không luôn mang lại mức độ nhắm mục tiêu cùng khả năng kiểm soát mà một công ty mong đợi.

Owned media vs. earned media

Earned media (Truyền thông lan truyền) là những kênh marketing được tạo ra bởi bên thứ ba. Lời truyền miệng (Word-of-mouth), lượt đề xuất, phủ sóng truyền thông và đánh giá của khách hàng có thể là ví dụ về earned media. So với owned media, earned media có mức độ uy tín và tin tưởng cao hơn, vì nó xuất phát từ một nguồn độc lập với công ty có độ tin cậy cao. Earned media cũng đem lại khả năng tiếp cận mở rộng, vì nó có thể được lan truyền thông qua các mạng xã hội và được chia sẻ bởi người khác. Tuy nhiên, earned media có thể khó để kiểm soát, đồng thời, việc chịu ảnh hưởng bởi những đánh giá và ý kiến tiêu cực cũng có thể gây tổn hại đến danh tiếng của công ty.

Các ưu và nhược điểm của owned media

Ưu điểm của owned media

  1. Khả năng kiểm soát hoàn toàn thông điệp và hình ảnh truyền thông: Một trong những lợi ích quan trọng nhất của owned media là doanh nghiệp có thể kiểm soát hoàn toàn các khía cạnh về nhận thức thương hiệu trình bày đến khán giả. Khả năng kiểm soát đầy đủ cho phép doanh nghiệp hình thành và củng cố nhận dạng thương hiệu, cũng như đảm bảo đối tượng khách hàng bạn nhận được thông tin nhất quán và chính xác về sản phẩm hoặc dịch vụ.
  2. Khả năng tương tác trực tiếp: Các kênh owned media cung cấp một nền tảng trực tiếp để tương tác với đối tượng khách hàng mục tiêu. Doanh nghiệp có thể đáp ứng các câu hỏi của khách hàng, thu thập phản hồi và xây dựng mối quan hệ bền vững thông qua giao tiếp hai chiều.
  3. Khả năng thu thập dữ liệu và insight: Bằng cách theo dõi hành vi của đối tượng khách hàng trên các kênh owned media, doanh nghiệp có thể thu thập dữ liệu và insight quý báu về khách hàng, chẳng hạn như sở thích, xu thế hay pain point của họ. Dữ liệu thu được thông qua owned media giúp tinh chỉnh nỗ lực tiếp thị và nâng cao hiệu suất của các chiến dịch.
  4. Hiệu quả về mặt chi phí: So với paid media, việc sở hữu các kênh truyền thông của riêng mình có thể là lựa chọn chi phí hiệu quả để tương tác với đối tượng khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp.

Nhược điểm của owned media

  1. Tốn kém về thời gian và nguồn lực: Việc tạo, duy trì và cập nhật các kênh truyền thông của riêng doanh nghiệp có thể là công việc tốn thời gian và yêu cầu nguồn lực lớn. Công ty sẽ cần phải phân bổ thời gian, tiền bạc và nhân sự để đảm bảo rằng các kênh trên được cập nhật đều đặn và hấp dẫn đối với đối tượng khách hàng mục tiêu.
  2. Hạn chế về phạm vi tiếp cận: Mặc dù việc sở hữu các kênh truyền thông của riêng mình là một cách hiệu quả về mặt chi phí để tiếp cận đối tượng khách hàng mục tiêu, tuy nhiên, phạm vi tiếp cận của phương pháp này có thể bị hạn chế so với các loại kênh truyền thông khác.

‍

‍

Áp dụng các khái niệm này vào thực tế

Tìm hiểu cách Airbridge giúp các đội nhóm triển khai chiến lược mobile attribution quy mô lớn.

Thuật ngữ liên quan

Mở rộng hiểu biết với các khái niệm liên quan.

Đặt lịch Demo
Xem case study

Ad exchange

Một sàn quảng cáo là một nơi trung gian giúp mua bán quảng cáo.

Ad inventory

Không gian quảng cáo (Ad inventory) là thuật ngữ chỉ không gian quảng cáo có sẵn trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.

Ad mediation

Giải pháp trung gian quảng cáo là một công nghệ cho phép quản lý nhiều mạng quảng cáo thông qua một SDK duy nhất. Các nền tảng trung gian quảng cáo có thể tối ưu hóa quá trình phân phối quảng cáo và tối đa hóa doanh thu, CPM, và tỷ lệ lấp đầy cho nhà xuất bản.

Ad monetization

Ad monetization chỉ sự tối ưu doanh thu kiếm được từ quảng cáo trên website hoặc ứng dụng di động

Ad network

Mạng quảng cáo đóng vai trò trung gian giữa nhà quảng cáo và nhà xuất bản, giúp nhà quảng cáo đạt được danh mục quảng cáo tối ưu cho chiến dịch của họ. Quá trình này hoàn thành khi các mạng quảng cáo tổng hợp danh mục quảng cáo có sẵn từ phía cung cấp (nhà xuất bản) và kết hợp chúng với nguồn từ phía yêu cầu (nhà quảng cáo) cho đến khi chúng tiếp cận tới người dùng mục tiêu.

Ad podding

Ad podding là khi một nhóm quảng cáo được phát liền kề trong cùng một đợt quảng cáo. Ad pods được sử dụng bởi các nền tảng OTT cung cấp nội dung VOD dài hạn.