Airbridge Pilot & MCP đã ra mắt.Khám phá phân tích marketing với AI.

Tìm hiểu thêm
Airbridge
Bảng giáKhách hàng
Đăng nhậpĐặt lịch Demo
A

Airbridge AI

Hỏi bất cứ điều gì về Airbridge

Câu trả lời được tạo bởi AI và có thể không hoàn toàn chính xác.
Cuộc trò chuyện có thể được ghi lại để cải thiện chất lượng.

Airbridge

Đo lường đa nền tảng — web, app, CTV và hơn thế nữa. Mọi tính năng đều có sẵn, không phụ phí.

Gói dịch vụ

  • So sánh tất cả gói
  • DeepLink
  • Core
  • Growth
  • Bảng giá

Tính năng

  • Airbridge AI
  • Phân tích Marketing
  • Chống gian lận
  • Web & App Attribution
  • Đo lường ROAS
  • iOS & SKAN
  • Deep Linking
  • Xuất dữ liệu
  • Quản lý đối tượng

Tài nguyên

  • Blog
  • Nghiên cứu điển hình
  • Thuật ngữ
  • Thư viện
  • Học viện
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn nhà phát triển

Công ty

  • Giới thiệu
  • Điều khoản dịch vụ
  • Điều khoản thanh toán điện tử
  • Chính sách bảo mật
  • Bảo mật thông tin
  • GDPR
  • Phụ lục xử lý dữ liệu
  • Trạng thái hệ thống

© 2026 AB180 Inc. Bảo lưu mọi quyền.

AB180 Inc. | Đăng ký kinh doanh: 550-88-00196

Quay lại Thuật ngữ
G

Geofencing

Định nghĩa

Geofencing (Khoanh vùng địa lý) là một dịch vụ dựa trên vị trí, trong đó một ứng dụng sử dụng GPS, RFID, Wi-Fi, hoặc dữ liệu di động để kích hoạt một hành động cụ thể khi một thiết bị di động hoặc thẻ RFID ghé thăm một ranh giới ảo.

A
Airbridge
9 tháng 8, 2024·3 phút đọc

Table of Contents

  • Geofencing là gì?
  • Tại sao geofencing lại có vai trò quan trọng?
  • ‍

Geofencing là gì?

Trong quảng cáo di động, geofencing (khoanh vùng địa lý) đề cập đến việc sử dụng GPS, RFID, Wi-Fi, hoặc dữ liệu di động để tạo ra một ranh giới ảo xung quanh một địa điểm vật lý, nhằm kích hoạt các hành động hoặc chiến dịch cụ thể khi một thiết bị di động đi vào hoặc rời khỏi ranh giới đó. Những hành động này có thể bao gồm việc gửi thông báo đẩy, tin nhắn SMS, hoặc thông báo trong ứng dụng đến người dùng đã tải xuống ứng dụng di động của thương hiệu. Các doanh nghiệp có thể sử dụng geofencing để nhắm mục tiêu người dùng di động trong các khu vực địa lý cụ thể, như một trung tâm thương mại, một sân vận động thể thao, hoặc một cửa hàng bán lẻ cụ thể, với các ưu đãi, mã giảm giá hoặc thông tin về khuyến mãi và giao dịch gần đó. Geofencing cũng được sử dụng để theo dõi hành vi của khách hàng, thu thập dữ liệu về lưu lượng đi lại và doanh số bán hàng.

Tại sao geofencing lại có vai trò quan trọng?

Một trong những lợi thế quan trọng nhất của geofencing là khả năng nhắm mục tiêu khách hàng trong một địa điểm cụ thể. Ví dụ, một cửa hàng bán lẻ có thể sử dụng geofencing để gửi thông báo đẩy đến khách hàng trong một bán kính nhất định từ cửa hàng, thông báo cho họ về khuyến mãi hoặc chương trình khuyến mại đặc biệt. Nhắm mục tiêu dựa trên vị trí có thể tăng đáng kể khả năng khách hàng thực hiện hành động, chẳng hạn như ghé thăm cửa hàng hoặc tiến hành một giao dịch mua sắm.

Geofencing được sử dụng để theo dõi hành vi của khách hàng và thu thập dữ liệu về lưu lượng đi lại và doanh số bán hàng. Điều này có thể cung cấp thông tin quý giá về mô hình hành vi và sở thích của khách hàng, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định có kiến thức hơn về chiến lược tiếp thị và xử lý hàng tồn kho của mình. Ngoài ra, geofencing còn có thể được sử dụng để thu thập thông tin về đối thủ bằng cách nắm bắt vị trí địa lý của khách hàng các bên đó. Nguồn thông tin này sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về đối tượng khách hàng và chiến lược của họ.

Một ưu điểm khác của geofencing có thể kể đến là giúp cải thiện trải nghiệm mua sắm trong cửa hàng. Ví dụ, các nhà bán lẻ có thể sử dụng geofencing để gửi các chương trình khuyến mãi trong cửa hàng hoặc dẫn dắt khách hàng đến một sản phẩm cụ thể. Cải thiện trải nghiệm mua sắm trong cửa hàng sẽ giúp tăng doanh số bán hàng, cũng như nâng cao trải nghiệm của khách hàng bằng cách cung cấp thông tin hữu ích và kịp thời.

Cuối cùng, geofencing là một công cụ tiếp thị hiệu quả về chi phí đồng thời lại có thể mang lại lợi nhuận đáng kể. Khác với các hình thức quảng cáo truyền thống như quảng cáo truyền hình hoặc in ấn, có thể tốn kém và khó đo lường, geofencing tương đối rẻ và cung cấp số liệu chi tiết về hiệu suất của các chiến dịch.

‍

‍

Áp dụng các khái niệm này vào thực tế

Tìm hiểu cách Airbridge giúp các đội nhóm triển khai chiến lược mobile attribution quy mô lớn.

Thuật ngữ liên quan

Mở rộng hiểu biết với các khái niệm liên quan.

Đặt lịch Demo
Xem case study

Ad exchange

Một sàn quảng cáo là một nơi trung gian giúp mua bán quảng cáo.

Ad inventory

Không gian quảng cáo (Ad inventory) là thuật ngữ chỉ không gian quảng cáo có sẵn trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.

Ad mediation

Giải pháp trung gian quảng cáo là một công nghệ cho phép quản lý nhiều mạng quảng cáo thông qua một SDK duy nhất. Các nền tảng trung gian quảng cáo có thể tối ưu hóa quá trình phân phối quảng cáo và tối đa hóa doanh thu, CPM, và tỷ lệ lấp đầy cho nhà xuất bản.

Ad monetization

Ad monetization chỉ sự tối ưu doanh thu kiếm được từ quảng cáo trên website hoặc ứng dụng di động

Ad network

Mạng quảng cáo đóng vai trò trung gian giữa nhà quảng cáo và nhà xuất bản, giúp nhà quảng cáo đạt được danh mục quảng cáo tối ưu cho chiến dịch của họ. Quá trình này hoàn thành khi các mạng quảng cáo tổng hợp danh mục quảng cáo có sẵn từ phía cung cấp (nhà xuất bản) và kết hợp chúng với nguồn từ phía yêu cầu (nhà quảng cáo) cho đến khi chúng tiếp cận tới người dùng mục tiêu.

Ad podding

Ad podding là khi một nhóm quảng cáo được phát liền kề trong cùng một đợt quảng cáo. Ad pods được sử dụng bởi các nền tảng OTT cung cấp nội dung VOD dài hạn.