Airbridge Pilot & MCP đã ra mắt.Khám phá phân tích marketing với AI.

Tìm hiểu thêm
Airbridge
Bảng giáKhách hàng
Đăng nhậpĐặt lịch Demo
A

Airbridge AI

Hỏi bất cứ điều gì về Airbridge

Câu trả lời được tạo bởi AI và có thể không hoàn toàn chính xác.
Cuộc trò chuyện có thể được ghi lại để cải thiện chất lượng.

Airbridge

Đo lường đa nền tảng — web, app, CTV và hơn thế nữa. Mọi tính năng đều có sẵn, không phụ phí.

Gói dịch vụ

  • So sánh tất cả gói
  • DeepLink
  • Core
  • Growth
  • Bảng giá

Tính năng

  • Airbridge AI
  • Phân tích Marketing
  • Chống gian lận
  • Web & App Attribution
  • Đo lường ROAS
  • iOS & SKAN
  • Deep Linking
  • Xuất dữ liệu
  • Quản lý đối tượng

Tài nguyên

  • Blog
  • Nghiên cứu điển hình
  • Thuật ngữ
  • Thư viện
  • Học viện
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn nhà phát triển

Công ty

  • Giới thiệu
  • Điều khoản dịch vụ
  • Điều khoản thanh toán điện tử
  • Chính sách bảo mật
  • Bảo mật thông tin
  • GDPR
  • Phụ lục xử lý dữ liệu
  • Trạng thái hệ thống

© 2026 AB180 Inc. Bảo lưu mọi quyền.

AB180 Inc. | Đăng ký kinh doanh: 550-88-00196

Quay lại Thuật ngữ
M

Mobile malware

Định nghĩa

Phần mềm độc hại trên di động (Mobile malware) là các loại phần mềm được thiết kế để tấn công thiết bị di động, nhằm chiếm quyền truy cập trái phép, đánh cắp thông tin cá nhân hoặc thực hiện các hành động ác ý khác.

A
Airbridge
9 tháng 8, 2024·2 phút đọc

Table of Contents

  • Mobile malware là gì?
  • Cơ chế hoạt động của mobile malware
  • ‍

Mobile malware là gì?

Phần mềm độc hại trên di động (Mobile malware) là một loại phần mềm được thiết kế đặc biệt để tấn công các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng. Mục tiêu của chúng là chiếm quyền truy cập vào thiết bị trái phép, đánh cắp thông tin cá nhân hoặc thực hiện các hoạt động ác ý khác mà không có sự đồng thuận và biết đến từ người dùng. Các ví dụ về mobile malware bao gồm virus, trojan, spyware và adware.

Cơ chế hoạt động của mobile malware

Phần mềm độc hại trên di động thường hoạt động bằng cách lợi dụng các lỗ hổng trong hệ điều hành hoặc ứng dụng cụ thể trên thiết bị di động. Một khi đã có quyền truy cập vào thiết bị, mobile malware có thể thực hiện nhiều hành động độc hại như:

  • Đánh cắp các thông tin nhạy cảm như thông tin đăng nhập, thông tin ngân hàng và dữ liệu cá nhân
  • Giám sát người dùng bằng cách kích hoạt camera hoặc microphone của thiết bị
  • Gửi tin nhắn văn bản hoặc thực hiện cuộc gọi đến các số điện thoại có chi phí cao
  • Hiển thị quảng cáo không mong muốn hoặc chuyển hướng người dùng đến các trang web độc hại
  • Sử dụng thiết bị để tấn công các thiết bị hoặc mạng lưới khác
  • Các phần mềm độc hại này có thể lan truyền qua nhiều phương tiện, như các ứng dụng độc hại, tin nhắn văn bản, tệp đính kèm email hoặc bằng cách truy cập các trang web đã bị xâm phạm. Khi được cài đặt, chúng có thể chạy ẩn sau nền và tránh phát hiện bằng cách ẩn biểu tượng của mình và làm giả tên quy trình.

Các phần mềm độc hại này có thể lan truyền qua nhiều phương tiện, như các ứng dụng độc hại, tin nhắn văn bản, tệp đính kèm email hoặc bằng cách truy cập các trang web đã bị xâm phạm. Khi được cài đặt, chúng có thể chạy ẩn sau nền và tránh phát hiện bằng cách ẩn biểu tượng của mình và làm giả tên quy trình.

‍

‍

Áp dụng các khái niệm này vào thực tế

Tìm hiểu cách Airbridge giúp các đội nhóm triển khai chiến lược mobile attribution quy mô lớn.

Thuật ngữ liên quan

Mở rộng hiểu biết với các khái niệm liên quan.

Đặt lịch Demo
Xem case study

Ad exchange

Một sàn quảng cáo là một nơi trung gian giúp mua bán quảng cáo.

Ad inventory

Không gian quảng cáo (Ad inventory) là thuật ngữ chỉ không gian quảng cáo có sẵn trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.

Ad mediation

Giải pháp trung gian quảng cáo là một công nghệ cho phép quản lý nhiều mạng quảng cáo thông qua một SDK duy nhất. Các nền tảng trung gian quảng cáo có thể tối ưu hóa quá trình phân phối quảng cáo và tối đa hóa doanh thu, CPM, và tỷ lệ lấp đầy cho nhà xuất bản.

Ad monetization

Ad monetization chỉ sự tối ưu doanh thu kiếm được từ quảng cáo trên website hoặc ứng dụng di động

Ad network

Mạng quảng cáo đóng vai trò trung gian giữa nhà quảng cáo và nhà xuất bản, giúp nhà quảng cáo đạt được danh mục quảng cáo tối ưu cho chiến dịch của họ. Quá trình này hoàn thành khi các mạng quảng cáo tổng hợp danh mục quảng cáo có sẵn từ phía cung cấp (nhà xuất bản) và kết hợp chúng với nguồn từ phía yêu cầu (nhà quảng cáo) cho đến khi chúng tiếp cận tới người dùng mục tiêu.

Ad podding

Ad podding là khi một nhóm quảng cáo được phát liền kề trong cùng một đợt quảng cáo. Ad pods được sử dụng bởi các nền tảng OTT cung cấp nội dung VOD dài hạn.