Airbridge Pilot & MCP đã ra mắt.Khám phá phân tích marketing với AI.

Tìm hiểu thêm
Airbridge
Bảng giáKhách hàng
Đăng nhậpĐặt lịch Demo
A

Airbridge AI

Hỏi bất cứ điều gì về Airbridge

Câu trả lời được tạo bởi AI và có thể không hoàn toàn chính xác.
Cuộc trò chuyện có thể được ghi lại để cải thiện chất lượng.

Airbridge

Đo lường đa nền tảng — web, app, CTV và hơn thế nữa. Mọi tính năng đều có sẵn, không phụ phí.

Gói dịch vụ

  • So sánh tất cả gói
  • DeepLink
  • Core
  • Growth
  • Bảng giá

Tính năng

  • Airbridge AI
  • Phân tích Marketing
  • Chống gian lận
  • Web & App Attribution
  • Đo lường ROAS
  • iOS & SKAN
  • Deep Linking
  • Xuất dữ liệu
  • Quản lý đối tượng

Tài nguyên

  • Blog
  • Nghiên cứu điển hình
  • Thuật ngữ
  • Thư viện
  • Học viện
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn nhà phát triển

Công ty

  • Giới thiệu
  • Điều khoản dịch vụ
  • Điều khoản thanh toán điện tử
  • Chính sách bảo mật
  • Bảo mật thông tin
  • GDPR
  • Phụ lục xử lý dữ liệu
  • Trạng thái hệ thống

© 2026 AB180 Inc. Bảo lưu mọi quyền.

AB180 Inc. | Đăng ký kinh doanh: 550-88-00196

AVOD (Advertising-based video on demand)

Định nghĩa

AVOD là một mô hình kinh doanh được sử dụng trong các nền tảng Video on Demand (VOD), nơi người xem có quyền truy cập vào các video mà không phải trả phí, thay vào đó họ sẽ xem các quảng cáo được bao gồm trong nội dung.

A
Airbridge
9 tháng 8, 2024·3 phút đọc

Table of Contents

  • AVOD là gì?
  • Ưu nhược điểm của AVOD
    • Ưu điểm
    • Nhược điểm
  • ‍

AVOD là gì?

AVOD là viết tắt của Advertising-based Video on Demand - một mô hình kinh doanh cho nội dung video trực tuyến, trong đó dịch vụ được cung cấp miễn phí cho người xem và doanh thu sẽ được tạo ra thông qua việc chèn quảng cáo. Mô hình này trái ngược với SVOD (Subscription Video on Demand), nơi người xem phải trả một khoản phí đăng ký hàng tháng để truy cập nội dung.

Các nền tảng AVOD thường cung cấp loạt nội dung đa dạng, bao gồm phim, chương trình truyền hình và các chương trình độc quyền. Ngoài ra chúng cũng có thể bao gồm cả sự kết hợp giữa nội dung trực tiếp và theo yêu cầu. Nội dung thường được tích hợp với quảng cáo, được hiển thị trước, trong hoặc sau nội dung video. Những quảng cáo này có thể được nhắm mục tiêu dựa trên đặc điểm nhân khẩu học hoặc sở thích của người xem, và doanh thu sẽ thường được chia sẻ giữa nền tảng AVOD và người tạo nội dung. Các nền tảng AVOD có sẵn trên nhiều thiết bị, bao gồm Smart TV, nền tảng trình phát trực tuyến và thiết bị di động.

Ưu nhược điểm của AVOD

Ưu điểm

Lợi ích về mặt chi phí cho người xem: AVOD thường cấp phép cho người xem sử dụng nền tảng miễn phí. Đây là một ưu đãi rất hấp dẫn đối với những người không muốn trả một khoản phí đăng ký hàng tháng để truy cập nội dung video. Trên thực tế, số lượng người xem AVOD tại Hoa Kỳ được ước tính là khoảng 140 triệu vào năm 2022, và dự kiến con số này sẽ tăng lên khoảng 170 triệu vào năm 2026.

Khả năng kiếm tiền cho người sáng tạo nội dung: Các nền tảng AVOD cho phép các nhà sáng tạo nội dung kiếm tiền từ công việc của họ thông qua doanh thu quảng cáo. Doanh thu được tạo ra từ AVOD sẽ được chia sẻ giữa nền tảng và người sáng tạo nội dung. Các điều khoản cụ thể của việc chia sẻ doanh thu có thể thay đổi, nhưng thường dựa trên các yếu tố như số lượt xem mà nội dung cụ thể đó nhận được và loại quảng cáo được hiển thị.

Phát triển quảng cáo nhắm mục tiêu: Vì các nền tảng AVOD thường miễn phí và có lượng nội dung lớn, chúng sẽ thu hút một lượng lớn người xem. Đây có thể là cơ hội tốt cho nhà quảng cáo chạy quảng cáo nhắm mục tiêu dựa trên các thông tin về đặc điểm nhân khẩu học, sở thích về nội dung cũng như dữ liệu hành vi của người xem.

Nhược điểm

Gây gián đoạn nội dung: Hạn chế quan trọng nhất của AVOD là trải nghiệm xem có thể bị gián đoạn bởi quảng cáo thường xuyên. Điều này có thể làm phiền người xem và thậm chí khiến họ rời bỏ nền tảng nếu tần suất video bị gián đoạn trở nên nghiêm trọng.

‍

Áp dụng các khái niệm này vào thực tế

Tìm hiểu cách Airbridge giúp các đội nhóm triển khai chiến lược mobile attribution quy mô lớn.

Đặt lịch DemoXem case study

Thuật ngữ liên quan

Mở rộng hiểu biết với các khái niệm liên quan.

Ad exchange

Một sàn quảng cáo là một nơi trung gian giúp mua bán quảng cáo.

Ad inventory

Không gian quảng cáo (Ad inventory) là thuật ngữ chỉ không gian quảng cáo có sẵn trên một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể.

Ad mediation

Giải pháp trung gian quảng cáo là một công nghệ cho phép quản lý nhiều mạng quảng cáo thông qua một SDK duy nhất. Các nền tảng trung gian quảng cáo có thể tối ưu hóa quá trình phân phối quảng cáo và tối đa hóa doanh thu, CPM, và tỷ lệ lấp đầy cho nhà xuất bản.

Ad monetization

Ad monetization chỉ sự tối ưu doanh thu kiếm được từ quảng cáo trên website hoặc ứng dụng di động

Ad network

Mạng quảng cáo đóng vai trò trung gian giữa nhà quảng cáo và nhà xuất bản, giúp nhà quảng cáo đạt được danh mục quảng cáo tối ưu cho chiến dịch của họ. Quá trình này hoàn thành khi các mạng quảng cáo tổng hợp danh mục quảng cáo có sẵn từ phía cung cấp (nhà xuất bản) và kết hợp chúng với nguồn từ phía yêu cầu (nhà quảng cáo) cho đến khi chúng tiếp cận tới người dùng mục tiêu.

Ad podding

Ad podding là khi một nhóm quảng cáo được phát liền kề trong cùng một đợt quảng cáo. Ad pods được sử dụng bởi các nền tảng OTT cung cấp nội dung VOD dài hạn.

Quay lại Thuật ngữ
A